DANH SÁCH THÔNG BÁO

20+ Cách đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ, kèm bài tập vận dụng (Phần 1)

25/09/2026
Tin Tức

Trọng âm là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết từ nào cần nhấn âm đầu, từ nào cần nhấn âm sau, đặc biệt với các từ có 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép hoặc từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ee, -eer, -ese.

Trong bài viết này, Anh Ngữ Đại Á  sẽ giúp bạn hệ thống lại 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất, kèm bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi sai thường gặp, mẹo ghi nhớ và 50 bài tập trọng âm tiếng Anh có đáp án để bạn có thể học và áp dụng ngay.

Tóm tắt nhanh quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh:

 

Nhóm từ

Quy tắc thường gặp

Ví dụ

Danh từ có 2 âm tiết

Thường nhấn âm tiết thứ nhất

TEAcher, DOCtor

Tính từ có 2 âm tiết

Thường nhấn âm tiết thứ nhất

HAPpy, CLEver

Động từ có 2 âm tiết

Thường nhấn âm tiết thứ hai

beGIN, forGET

Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/

Thường không nhấn âm đầu

aBOUT, aGAIN

Hậu tố -tion, -sion, -ic, -ity

Thường nhấn vào âm ngay trước hậu tố

eduCAtion, ecoNOmic

Hậu tố -ee, -eer, -ese

Thường nhấn vào chính hậu tố

employEE, enginEER

Danh từ ghép

Thường nhấn vào phần đầu

BEDroom, FOOTball

Động từ ghép

Thường nhấn vào phần sau

underSTAND, overFLOW

Số đuôi -teen

Thường nhấn vào -teen

thirTEEN, fourTEEN

Số đuôi -ty

Thường nhấn vào âm đầu

THIRty, FORty

 

Lưu ý quan trọng: Các quy tắc trên giúp bạn đoán trọng âm trong nhiều trường hợp, nhưng tiếng Anh vẫn có ngoại lệ. Khi gặp từ mới, bạn nên kết hợp tra từ điển, nghe audio và luyện đọc theo câu để phát âm chính xác hơn.

>> Xem thêm: 

I. Trọng âm tiếng Anh là gì? (Word Stress)

 

Trọng âm tiếng Anh, hay còn gọi là word stress, là âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại trong một từ. Khi một âm tiết được nhấn trọng âm, người nói thường phát âm âm đó rõ hơn, mạnh hơn, dài hơn hoặc cao giọng hơn so với các âm tiết khác.

⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

Trong phiên âm IPA, trọng âm chính thường được ký hiệu bằng dấu ˈ và đặt ngay trước âm tiết được nhấn. Ví dụ, từ teacher có phiên âm /ˈtiː.tʃər/, dấu ˈ đứng trước âm /tiː/, vì vậy trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Trong khi đó, từ about có phiên âm /əˈbaʊt/, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: 

 

Từ vựng

Phiên âm

Trọng âm rơi vào

Cách nhấn

teacher

/ˈtiː.tʃər/

Âm tiết 1

TEA-cher

about

/əˈbaʊt/

Âm tiết 2

a-BOUT

important

/ɪmˈpɔː.tənt/

Âm tiết 2

im-POR-tant

education

/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/

Âm tiết 3

edu-CA-tion

 

Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Muốn phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn bắt buộc phải nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.

II. Tại sao phải học cách đánh trọng âm?

Việc biết và dùng đúng cách đánh dấu trọng âm cơ bản giúp bạn truyền đạt đúng ý khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống. Vì thế, với những người mất gốc bắt đầu học tiếng Anh cần nắm chắc các quy tắc cách đánh trọng âm để phân biệt được những từ dễ nhầm lẫn. Đặc biệt trong các bài Listening, người ra đề có thể đưa ra những từ như vậy để kiểm tra kiến thức của bạn.

1. Giúp phát âm rõ ràng và tự nhiên hơn

Nếu nhấn sai trọng âm, người nghe có thể khó nhận ra từ bạn đang nói, dù từng âm riêng lẻ không sai quá nhiều.

Ví dụ:

 

Từ

Cách nhấn đúng

Lỗi thường gặp

important

im-POR-tant

IM-por-tant

computer

com-PU-ter

COM-pu-ter

develop

de-VE-lop

DE-ve-lop

communicate

com-MU-ni-cate

COM-mu-ni-cate

presentation

pre-sen-TA-tion

pre-SEN-ta-tion

 

Khi nhấn đúng trọng âm, câu nói của bạn sẽ có nhịp điệu tự nhiên hơn, không bị đều đều hoặc khó nghe.

2. Giúp phân biệt nghĩa và từ loại

Một số từ trong tiếng Anh có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm thì nghĩa hoặc từ loại cũng thay đổi.

 

Từ

Danh từ/Tính từ

Động từ

record

REcord – bản ghi

reCORD – ghi lại

present

PREsent – món quà/hiện tại

preSENT – trình bày

export

EXport – hàng xuất khẩu

exPORT – xuất khẩu

import

IMport – hàng nhập khẩu

imPORT – nhập khẩu

object

OBject – đồ vật

obJECT – phản đối

permit

PERmit – giấy phép

perMIT – cho phép

 

Ví dụ:

  • I bought a new REcord. (Tôi đã mua một bản ghi mới.)
  • They reCORD every meeting. (Họ ghi lại mọi cuộc họp.)

Nếu bạn nhấn sai trọng âm, người nghe có thể hiểu nhầm từ loại hoặc ý nghĩa của câu.

3. Cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh

Khi nghe tiếng Anh, người bản xứ không phát âm từng từ một cách rời rạc. Họ thường nhấn rõ các âm quan trọng và nói nhẹ hơn ở các âm yếu.

Nếu nắm được trọng âm, bạn sẽ dễ nhận diện từ hơn khi nghe:

  • Hội thoại giao tiếp hằng ngày
  • Video, podcast, phim tiếng Anh
  • Bài nghe IELTS/TOEIC
  • Cuộc họp, phỏng vấn hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh

4. Hỗ trợ làm bài thi phát âm, trọng âm

Dạng bài chọn từ có trọng âm khác thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở trường, đề thi THPT hoặc bài luyện phát âm.

Ví dụ:

Choose the word whose stress pattern is different from the others:

A. begin
B. invite
C. happen
D. agree

Đáp án: C. happen

Giải thích: happen /ˈhæp.ən/ nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi các từ còn lại thường nhấn vào âm tiết thứ hai.

5. Giúp tự tin khi giao tiếp tiếng Anh

Khi bạn hiểu và sử dụng đúng trọng âm, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc đàm phán. Trong các tình huống giao tiếp, việc nhấn đúng trọng âm có thể giúp bạn làm nổi bật những từ quan trọng, từ đó giúp thông điệp của bạn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.

⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

 

Trong môi trường công việc quốc tế, khả năng sử dụng đúng trọng âm là một yếu tố quan trọng giúp bạn nổi bật và giao tiếp hiệu quả, từ đó tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp.

 

Tại sao phải học cách đánh trọng âm tiếng Anh
Tại sao phải học cách đánh trọng âm tiếng Anh?

III. 20 quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh

1. Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

Với từ có 2 âm tiết, bạn có thể ghi nhớ nhanh: Danh từ, tính từ thường nhấn âm đầu. Động từ thường nhấn âm thứ hai. 

Quy tắc 1: Động từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • begin /bɪˈɡɪn/
  • forgive /fəˈɡɪv/
  • invite /ɪnˈvaɪt/
  • agree /əˈɡriː/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • answer /ˈɑːn.sər/
  • enter /ˈen.tər/ 
  • happen /ˈhæp.ən/
  • offer /ˈɒf.ər/ 
  • open /ˈəʊ.pən/
  • visit /ˈvɪz.ɪt/

Quy tắc 2: Danh từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • father /ˈfɑː.ðər/
  • table /ˈteɪ.bəl/
  • sister /ˈsɪs.tər/
  • office /ˈɒf.ɪs/
  • mountain /ˈmaʊn.tɪn/

Một số trường hợp ngoại lệ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: advice /ədˈvaɪs/, machine /məˈʃiːn/, mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,...

*Chú ý: Một số từ 2 âm tiết sẽ có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào từ loại.

Ví dụ: Record, desert sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu là danh từ: 

  • record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠  record (v) /rɪˈkɔːd/
  • desert (n) /ˈdez.ət/ ≠ desert (v) /dɪˈzɜːt/

Quy tắc 3: Tính từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • happy /ˈhæp.i/
  • busy /ˈbɪz.i/ 
  • careful /ˈkeə.fəl/ 
  • lucky /ˈlʌk.i/
  • healthy /ˈhel.θi/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • alone /əˈləʊn/
  • amazed /əˈmeɪzd/

Quy tắc 4: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • about /əˈbaʊt/
  • above /əˈbʌv/
  • again /əˈɡen/
  • alone /əˈləʊn/
  • alike /əˈlaɪk/
  • ago /əˈɡəʊ/

Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

2. Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

Quy tắc 5: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • encounter /iŋ’kauntə/
  • determined /dɪˈtɜː.mɪnd/,...

Quy tắc 6: Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hay kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • exercise /ˈek.sə.saɪz/
  • compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/,...

Quy tắc 7: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 có chứa âm /ə/ hoặc /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • paradise /ˈpærədaɪs/
  • pharmacy /ˈfɑːrməsi/
  • controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/
  • holiday /ˈhɑːlədei/
  • resident /ˈrezɪdənt/…

Quy tắc 8: Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ hoặc có âm tiết thứ 2 chứa nguyên âm dài / nguyên âm đôi => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. 

Ví dụ: 

  • computer /kəmˈpjuːtər/
  • potato /pəˈteɪtoʊ/
  • banana /bəˈnænə/
  • disaster /dɪˈzɑːstə(r)/

Quy tắc 9: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 1 là /ə/ hay /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ:

  • familiar /fəˈmɪl.i.ər/
  • considerate /kənˈsɪd.ər.ət/,…

Quy tắc 10: Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết 3 là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ 2 là nguyên âm dài => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Ví dụ: 

  • enormous /ɪˈnɔːməs/
  • annoying /əˈnɔɪɪŋ/,...

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

3. Quy tắc đánh trọng âm đặc biệt

Quy tắc 11: Trọng âm rơi vào chính các âm tiết sau: sist, cur, vert, test, tain, tract, vent, self.

Ví dụ: 

  • event /ɪˈvent/
  • contract /kənˈtrækt/
  • protest /prəˈtest/
  • persist /pəˈsɪst/
  • maintain /meɪnˈteɪn/
  • herself /hɜːˈself/
  • occur /əˈkɜːr/

Quy tắc 12: Các từ tận cùng bằng các đuôi: how, what, where,…. => trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ: 

  • anywhere/ˈen.i.weər/
  • somehow /ˈsʌm.haʊ/
  • somewhere/ˈsʌm.weər/

Quy tắc 13: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ety, – ity, – ion ,- sion, – cial,- ically, – ious, -eous, – ian, – ior, – iar, iasm – ience, – iency, – ient, – ier, – ic, – ics, -ial, -ical, -ible, -uous, -ics*, ium, – logy, – sophy,- graphy – ular, – ulum => trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.

Ví dụ: 

  • decision /dɪˈsɪʒ.ən/
  • attraction /əˈtræk.ʃən/
  • librarian /laɪˈbreə.ri.ən/
  • experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
  • society /səˈsaɪ.ə.ti/
  • patient /ˈpeɪ.ʃənt/
  • popular /ˈpɒp.jə.lər/
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
  • Một số trường hợp ngoại lệ:
  • lunatic /ˈluː.nə.tɪk/
  • arabic /ˈær.ə.bɪk/
  • politics /ˈpɒl.ə.tɪks/
  • arithmetic /əˈrɪθ.mə.tɪk/

Quy tắc 14: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ate, – cy*, -ty, -phy, -gy => Nếu 2 âm tiết, thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1. Nếu từ có từ 3 âm tiết trở lên thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên.

Ví dụ: 

  • communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
  • regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/
  • classmate /ˈklɑːs.meɪt/
  • technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/
  • emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/
  • certainty /ˈsɜː.tən.ti/
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
  • photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/

Một số trường hợp ngoại lệ: accuracy /ˈæk.jə.rə.si/,…

Quy tắc 15: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ade, – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, -oon , – ain, -esque,- isque, -aire ,-mental, -ever, – self => trọng âm nhấn ở chính các đuôi này.

Ví dụ: 

  • lemonade /ˌlem.əˈneɪd/
  • Chinese /tʃaɪˈniːz/
  • pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/
  • kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/
  • typhoon /taɪˈfuːn/
  • whenever /wenˈev.ər/
  • environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/,…

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • coffee /ˈkɒf.i/
  • committee /kəˈmɪt.i/

Quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đặc biệt

Quy tắc 16: Các từ chỉ số lượng có đuôi -teen thì nhấn trọng âm vào -teen, đuôi -ty thì trọng âm rơi vào âm tiết phía trước nó.

Ví dụ: 

  • thirteen /θɜːˈtiːn/
  • fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
  • twenty /ˈtwen.ti/
  • thirty /ˈθɜː.ti/
  • fifty /ˈfɪf.ti/

Quy tắc 17: Một số tiền tố và hậu tố không mang trọng âm, nó không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.

Ví dụ: 

  • important /ɪmˈpɔː.tənt/ ⟹ unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔː.tənt/
  • perfect /ˈpɜː.felt/ ⟹ imperfect /ɪmˈpɜː.felt/
  • appear /əˈpɪər/ ⟹ disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/
  • crowded /ˈkraʊ.dɪd/ ⟹ overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
  • beauty /ˈbjuː.ti/ ⟹ beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
  • teach /tiːtʃ/ ⟹  teacher /ˈtiː.tʃər/

Một số trường hợp ngoại lệ: 

statement  /ˈsteɪt.mənt/ - understatement /ˌʌn.dəˈsteɪt.mənt/,...

>> Xem thêm: 

Hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:

Ví dụ: 

  • ‘beauty ⟹ ’beautiful
  • ‘lucky ⟹ luckiness
  • ‘teach ⟹ ’teacher
  •  at’tract ⟹ at’tractive,…

Quy tắc 18: Động từ ghép => trọng âm là trọng âm của từ thứ 2.

Ví dụ: 

  • become /bɪˈkʌm/
  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/
  • overflow /ˌəʊ.vəˈfləʊ/,…

Quy tắc 19: Danh từ ghép => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Ví dụ:  

  • doorman /ˈdɔːrmən/
  • typewriter /ˈtaɪpraɪtər/
  • greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/

Quy tắc 20: Trọng âm không rơi vào những âm yếu như /ə/ hoặc /i/

Ví dụ: 

  • computer /kəmˈpjuːtər/
  • occur /əˈkɜːr/,...

Các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh đặc biệt

 

Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh thường gặp nhất:

STT

Quy tắc

Ví dụ

1

Danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1

TAble, DOCtor

2

Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1

HAPpy, CLEver

3

Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2

beGIN, aGREE

4

Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ thường nhấn âm sau

aBOUT, aLONE

5

Danh từ/tính từ và động từ cùng dạng viết có thể đổi trọng âm

REcord – reCORD

6

Từ có đuôi -tion thường nhấn trước hậu tố

eduCAtion

7

Từ có đuôi -sion thường nhấn trước hậu tố

deCIsion

8

Từ có đuôi -ic thường nhấn trước hậu tố

ecoNOmic

9

Từ có đuôi -ity thường nhấn trước hậu tố

aBIlity

10

Từ có đuôi -ian thường nhấn trước hậu tố

muSIcian

11

Từ có đuôi -graphy thường nhấn trước hậu tố

phoTOgraphy

12

Từ có đuôi -logy thường nhấn trước hậu tố

biOlogy

13

Từ có đuôi -ee thường nhấn vào hậu tố

employEE

14

Từ có đuôi -eer thường nhấn vào hậu tố

enginEER

15

Từ có đuôi -ese thường nhấn vào hậu tố

ChinESE

16

Từ có đuôi -oo thường nhấn vào hậu tố

bamBOO

17

Từ có đuôi -oon thường nhấn vào hậu tố

carTOON

18

Danh từ ghép thường nhấn phần đầu

BEDroom

19

Động từ ghép thường nhấn phần sau

underSTAND

20

Số đuôi -teen thường nhấn cuối

thirTEEN

21

Số đuôi -ty thường nhấn đầu

THIRty

22

Hậu tố -ful, -less, -ly thường không làm đổi trọng âm gốc

BEAUty → BEAUtiful

V. Trọng âm và ngữ điệu trong câu nói tiếng Anh

1. Khái niệm

Trọng âm trong câu (Sentence Stress) là việc nhấn mạnh vào một hoặc nhiều từ trong câu để làm rõ nghĩa hoặc ý đồ người nói muốn truyền đạt. Trọng âm trong câu (hay còn gọi là ngữ điệu) có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý muốn nhấn mạnh của người nói.

⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

 

Khác với trọng âm từ (Word Stress) chỉ áp dụng cho các từ riêng lẻ, thì trọng âm câu ảnh hưởng đến cách một câu được diễn đạt để tạo sự nhấn mạnh và rõ ràng trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • I’m (nhấn mạnh) in the living room. (Tôi chứ không phải một ai khác đang ở trong lớp)
  • I’m in the living room (nhấn mạnh). (Tôi đang ở trong lớp học chứ không phải bất cứ nơi nào khác)

Các loại từ thường được nhấn mạnh trong câu: Từ mang nội dung (Content Words) và Từ chức năng (Function Words).

2. Cách đánh trọng âm trong các loại câu

  • Câu hỏi Yes/No: Thường nhấn mạnh vào động từ chính hoặc từ ngữ có liên quan trực tiếp đến câu hỏi.

Ví dụ:  Is Quan going to the Anh Ngữ Đại Á's birthday party? (Quân có tới dự sinh nhật của Anh Ngữ Đại Á không? (Nhấn mạnh người được hỏi.)

  • Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How): Trọng âm thường rơi vào từ hỏi hoặc từ có liên quan chính đến câu trả lời.

Ví dụ: What did Ha say? (Hà nói cái gì vậy?) (Nhấn mạnh nội dung cần hỏi.)

  • Câu khẳng định: Thường nhấn mạnh vào các từ mang nội dung chính để làm rõ hành động hoặc ý chính của câu.

Ví dụ: Anh likes chocolate. (Ánh thích ăn sô cô la). (Nhấn mạnh sở thích của cô ấy.)

  • Câu phủ định: Thường nhấn mạnh vào từ phủ định hoặc từ muốn làm nổi bật để phủ nhận ý nghĩa của câu.

Ví dụ: I did not eat Quan's cake. (Tôi không ăn chiếc bánh của Quân) (Nhấn mạnh rằng bạn không phải là người ăn chiếc bánh.)

 

Nắm vững trọng âm không chỉ giúp bạn nói đúng, mà còn giúp bạn nghe rõ – phản xạ nhanh – giao tiếp tự tin hơn mỗi ngày

 

--------------------------------------

Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á để biết thêm thông tin khóa học:

SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399

Website: Anh ngữ Đại Á

Facebook: Anh ngữ Đại Á

Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:

https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ

Chia sẻ

Bài viết liên quan