Trọng âm là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết từ nào cần nhấn âm đầu, từ nào cần nhấn âm sau, đặc biệt với các từ có 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép hoặc từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ee, -eer, -ese.
Trong bài viết này, Anh Ngữ Đại Á sẽ giúp bạn hệ thống lại 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất, kèm bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi sai thường gặp, mẹo ghi nhớ và 50 bài tập trọng âm tiếng Anh có đáp án để bạn có thể học và áp dụng ngay.
|
Nhóm từ |
Quy tắc thường gặp |
Ví dụ |
|
Danh từ có 2 âm tiết |
Thường nhấn âm tiết thứ nhất |
TEAcher, DOCtor |
|
Tính từ có 2 âm tiết |
Thường nhấn âm tiết thứ nhất |
HAPpy, CLEver |
|
Động từ có 2 âm tiết |
Thường nhấn âm tiết thứ hai |
beGIN, forGET |
|
Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ |
Thường không nhấn âm đầu |
aBOUT, aGAIN |
|
Hậu tố -tion, -sion, -ic, -ity |
Thường nhấn vào âm ngay trước hậu tố |
eduCAtion, ecoNOmic |
|
Hậu tố -ee, -eer, -ese |
Thường nhấn vào chính hậu tố |
employEE, enginEER |
|
Danh từ ghép |
Thường nhấn vào phần đầu |
BEDroom, FOOTball |
|
Động từ ghép |
Thường nhấn vào phần sau |
underSTAND, overFLOW |
|
Số đuôi -teen |
Thường nhấn vào -teen |
thirTEEN, fourTEEN |
|
Số đuôi -ty |
Thường nhấn vào âm đầu |
THIRty, FORty |
Lưu ý quan trọng: Các quy tắc trên giúp bạn đoán trọng âm trong nhiều trường hợp, nhưng tiếng Anh vẫn có ngoại lệ. Khi gặp từ mới, bạn nên kết hợp tra từ điển, nghe audio và luyện đọc theo câu để phát âm chính xác hơn.
>> Xem thêm:
![]()
Trọng âm tiếng Anh, hay còn gọi là word stress, là âm tiết được phát âm nổi bật hơn các âm tiết còn lại trong một từ. Khi một âm tiết được nhấn trọng âm, người nói thường phát âm âm đó rõ hơn, mạnh hơn, dài hơn hoặc cao giọng hơn so với các âm tiết khác.
⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
Trong phiên âm IPA, trọng âm chính thường được ký hiệu bằng dấu ˈ và đặt ngay trước âm tiết được nhấn. Ví dụ, từ teacher có phiên âm /ˈtiː.tʃər/, dấu ˈ đứng trước âm /tiː/, vì vậy trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Trong khi đó, từ about có phiên âm /əˈbaʊt/, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Trọng âm rơi vào |
Cách nhấn |
|
teacher |
/ˈtiː.tʃər/ |
Âm tiết 1 |
TEA-cher |
|
about |
/əˈbaʊt/ |
Âm tiết 2 |
a-BOUT |
|
important |
/ɪmˈpɔː.tənt/ |
Âm tiết 2 |
im-POR-tant |
|
education |
/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ |
Âm tiết 3 |
edu-CA-tion |
Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Muốn phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn bắt buộc phải nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.
Việc biết và dùng đúng cách đánh dấu trọng âm cơ bản giúp bạn truyền đạt đúng ý khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống. Vì thế, với những người mất gốc bắt đầu học tiếng Anh cần nắm chắc các quy tắc cách đánh trọng âm để phân biệt được những từ dễ nhầm lẫn. Đặc biệt trong các bài Listening, người ra đề có thể đưa ra những từ như vậy để kiểm tra kiến thức của bạn.
Nếu nhấn sai trọng âm, người nghe có thể khó nhận ra từ bạn đang nói, dù từng âm riêng lẻ không sai quá nhiều.
Ví dụ:
|
Từ |
Cách nhấn đúng |
Lỗi thường gặp |
|
important |
im-POR-tant |
IM-por-tant |
|
computer |
com-PU-ter |
COM-pu-ter |
|
develop |
de-VE-lop |
DE-ve-lop |
|
communicate |
com-MU-ni-cate |
COM-mu-ni-cate |
|
presentation |
pre-sen-TA-tion |
pre-SEN-ta-tion |
Khi nhấn đúng trọng âm, câu nói của bạn sẽ có nhịp điệu tự nhiên hơn, không bị đều đều hoặc khó nghe.
Một số từ trong tiếng Anh có cách viết giống nhau nhưng khác trọng âm thì nghĩa hoặc từ loại cũng thay đổi.
|
Từ |
Danh từ/Tính từ |
Động từ |
|
record |
REcord – bản ghi |
reCORD – ghi lại |
|
present |
PREsent – món quà/hiện tại |
preSENT – trình bày |
|
export |
EXport – hàng xuất khẩu |
exPORT – xuất khẩu |
|
import |
IMport – hàng nhập khẩu |
imPORT – nhập khẩu |
|
object |
OBject – đồ vật |
obJECT – phản đối |
|
permit |
PERmit – giấy phép |
perMIT – cho phép |
Ví dụ:
Nếu bạn nhấn sai trọng âm, người nghe có thể hiểu nhầm từ loại hoặc ý nghĩa của câu.
Khi nghe tiếng Anh, người bản xứ không phát âm từng từ một cách rời rạc. Họ thường nhấn rõ các âm quan trọng và nói nhẹ hơn ở các âm yếu.
Nếu nắm được trọng âm, bạn sẽ dễ nhận diện từ hơn khi nghe:
Dạng bài chọn từ có trọng âm khác thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở trường, đề thi THPT hoặc bài luyện phát âm.
Ví dụ:
Choose the word whose stress pattern is different from the others:
A. begin
B. invite
C. happen
D. agree
Đáp án: C. happen
Giải thích: happen /ˈhæp.ən/ nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi các từ còn lại thường nhấn vào âm tiết thứ hai.
Khi bạn hiểu và sử dụng đúng trọng âm, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp như thuyết trình, phỏng vấn, hoặc đàm phán. Trong các tình huống giao tiếp, việc nhấn đúng trọng âm có thể giúp bạn làm nổi bật những từ quan trọng, từ đó giúp thông điệp của bạn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.
⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
Trong môi trường công việc quốc tế, khả năng sử dụng đúng trọng âm là một yếu tố quan trọng giúp bạn nổi bật và giao tiếp hiệu quả, từ đó tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp.
Với từ có 2 âm tiết, bạn có thể ghi nhớ nhanh: Danh từ, tính từ thường nhấn âm đầu. Động từ thường nhấn âm thứ hai.
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ:
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: advice /ədˈvaɪs/, machine /məˈʃiːn/, mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,...
*Chú ý: Một số từ 2 âm tiết sẽ có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào từ loại.
Ví dụ: Record, desert sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu là danh từ:
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ:
Ví dụ:

Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:

Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ: accuracy /ˈæk.jə.rə.si/,…
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ:

Ví dụ:
Ví dụ:
Một số trường hợp ngoại lệ:
statement /ˈsteɪt.mənt/ - understatement /ˌʌn.dəˈsteɪt.mənt/,...
>> Xem thêm:
Hậu tố không làm thay đổi trọng âm của từ gốc:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:
Ví dụ:

Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh thường gặp nhất:
|
STT |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
1 |
Danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 |
TAble, DOCtor |
|
2 |
Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 |
HAPpy, CLEver |
|
3 |
Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 |
beGIN, aGREE |
|
4 |
Từ bắt đầu bằng âm yếu /ə/ thường nhấn âm sau |
aBOUT, aLONE |
|
5 |
Danh từ/tính từ và động từ cùng dạng viết có thể đổi trọng âm |
REcord – reCORD |
|
6 |
Từ có đuôi -tion thường nhấn trước hậu tố |
eduCAtion |
|
7 |
Từ có đuôi -sion thường nhấn trước hậu tố |
deCIsion |
|
8 |
Từ có đuôi -ic thường nhấn trước hậu tố |
ecoNOmic |
|
9 |
Từ có đuôi -ity thường nhấn trước hậu tố |
aBIlity |
|
10 |
Từ có đuôi -ian thường nhấn trước hậu tố |
muSIcian |
|
11 |
Từ có đuôi -graphy thường nhấn trước hậu tố |
phoTOgraphy |
|
12 |
Từ có đuôi -logy thường nhấn trước hậu tố |
biOlogy |
|
13 |
Từ có đuôi -ee thường nhấn vào hậu tố |
employEE |
|
14 |
Từ có đuôi -eer thường nhấn vào hậu tố |
enginEER |
|
15 |
Từ có đuôi -ese thường nhấn vào hậu tố |
ChinESE |
|
16 |
Từ có đuôi -oo thường nhấn vào hậu tố |
bamBOO |
|
17 |
Từ có đuôi -oon thường nhấn vào hậu tố |
carTOON |
|
18 |
Danh từ ghép thường nhấn phần đầu |
BEDroom |
|
19 |
Động từ ghép thường nhấn phần sau |
underSTAND |
|
20 |
Số đuôi -teen thường nhấn cuối |
thirTEEN |
|
21 |
Số đuôi -ty thường nhấn đầu |
THIRty |
|
22 |
Hậu tố -ful, -less, -ly thường không làm đổi trọng âm gốc |
BEAUty → BEAUtiful |
Trọng âm trong câu (Sentence Stress) là việc nhấn mạnh vào một hoặc nhiều từ trong câu để làm rõ nghĩa hoặc ý đồ người nói muốn truyền đạt. Trọng âm trong câu (hay còn gọi là ngữ điệu) có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý muốn nhấn mạnh của người nói.
⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
Khác với trọng âm từ (Word Stress) chỉ áp dụng cho các từ riêng lẻ, thì trọng âm câu ảnh hưởng đến cách một câu được diễn đạt để tạo sự nhấn mạnh và rõ ràng trong giao tiếp.
Ví dụ:
Các loại từ thường được nhấn mạnh trong câu: Từ mang nội dung (Content Words) và Từ chức năng (Function Words).
Ví dụ: Is Quan going to the Anh Ngữ Đại Á's birthday party? (Quân có tới dự sinh nhật của Anh Ngữ Đại Á không? (Nhấn mạnh người được hỏi.)
Ví dụ: What did Ha say? (Hà nói cái gì vậy?) (Nhấn mạnh nội dung cần hỏi.)
Ví dụ: Anh likes chocolate. (Ánh thích ăn sô cô la). (Nhấn mạnh sở thích của cô ấy.)
Ví dụ: I did not eat Quan's cake. (Tôi không ăn chiếc bánh của Quân) (Nhấn mạnh rằng bạn không phải là người ăn chiếc bánh.)
Nắm vững trọng âm không chỉ giúp bạn nói đúng, mà còn giúp bạn nghe rõ – phản xạ nhanh – giao tiếp tự tin hơn mỗi ngày
Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á để biết thêm thông tin khóa học:
SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399
Website: Anh ngữ Đại Á
Facebook: Anh ngữ Đại Á
Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:
https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ