DANH SÁCH THÔNG BÁO

20+ Cách đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ, kèm bài tập vận dụng (Phần 2)

05/10/2026
Tin Tức

Trọng âm là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn phát âm tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết từ nào cần nhấn âm đầu, từ nào cần nhấn âm sau, đặc biệt với các từ có 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép hoặc từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ee, -eer, -ese.

Trong bài viết này, Anh Ngữ Đại Á  sẽ giúp bạn hệ thống lại 20+ quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ nhất, kèm bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi sai thường gặp, mẹo ghi nhớ và 50 bài tập trọng âm tiếng Anh có đáp án để bạn có thể học và áp dụng ngay.

VI. 30+ từ tiếng Anh dễ nhầm trọng âm nhất

Dưới đây là các từ người Việt thường nhấn sai trọng âm khi học tiếng Anh:

Từ

Cách nhấn đúng

Lỗi thường gặp

hotel

hoTEL

HOtel

machine

maCHINE

MAchine

advice

adVICE

ADvice

event

eVENT

Event

mistake

misTAKE

MIStake

develop

deVElop

DEvelop

important

imPORtant

IMportant

computer

comPUter

COMputer

comfortable

COMfortable

comFORtable

interesting

INteresting

inTEResting

vegetable

VEGetable

vegeTAble

photograph

PHOtograph

phoTOgraph

photography

phoTOgraphy

PHOtography

economy

eCONomy

Economy

economic

ecoNOmic

Economic

politics

POlitics

poLItics

political

poLItical

POlitical

presentation

presenTAtion

preSENtation

communicate

comMUnicate

COMmunicate

pronunciation

pronunciAtion

proNUNciation

responsibility

responsiBIlity

RESponsibility

opportunity

opporTUnity

OPportunity

technology

techNOlogy

TECHnology

interview

INterview

interVIEW

message

MESsage

mesSAGE

office

OFfice

ofFICE

report

rePORT

REport

project

PROject / proJECT

dùng sai theo từ loại

progress

PROgress / proGRESS

dùng sai theo từ loại

content

CONtent / conTENT

dùng sai theo từ loại

 

Một điểm quan trọng là khi một từ thay đổi hình thức hoặc từ loại, trọng âm cũng có thể thay đổi.

Ví dụ:

 

Word family

Cách nhấn

photograph

PHOtograph

photographer

phoTOgrapher

photography

phoTOgraphy

photographic

photoGRAphic

 

Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo word family để nhận ra sự thay đổi trọng âm giữa các dạng từ.

VII. Mẹo ghi nhớ quy tắc trọng âm tiếng Anh hiệu quả

20+ Cách đánh trọng âm tiếng Anh dễ nhớ, kèm bài tập vận dụng (Phần 2)

 

Các quy tắc trọng âm tiếng Anh khá nhiều, vì vậy bạn không nên cố học thuộc tất cả cùng lúc. Thay vào đó, hãy bắt đầu từ những mẹo dễ nhớ, có tần suất xuất hiện cao và áp dụng được với nhiều nhóm từ thông dụng. Khi đã quen, bạn có thể kết hợp thêm việc tra phiên âm, nghe audio và luyện đọc theo câu để hình thành phản xạ nhấn trọng âm tự nhiên hơn.

 

 

Một số mẹo ghi nhớ trọng âm tiếng Anh bạn nên ưu tiên:

  • Ghi nhớ công thức “danh – tính trước, động sau”: Với nhiều từ có 2 âm tiết, danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất, còn động từ thường nhấn âm tiết thứ hai. Ví dụ: TAble, HAPpy, beGIN, forGET.
  • Chú ý các âm yếu /ə/ và /ɪ/: Những âm này thường được đọc nhẹ hơn, nên ít khi nhận trọng âm chính. Ví dụ: aBOUT, baNAna, faMIliar.
  • Nhớ nhóm hậu tố kéo trọng âm về phía trước: Các hậu tố như -tion, -sion, -ic, -ity, -ian, -graphy, -logy thường khiến trọng âm rơi vào âm ngay trước hậu tố. Ví dụ: eduCAtion, deCIsion, ecoNOmic, phoTOgraphy.
  • Nhớ nhóm hậu tố nhận trọng âm chính: Các hậu tố như -ee, -eer, -ese, -oo, -oon, -ique thường được nhấn mạnh. Ví dụ: employEE, enginEER, ChinESE, bamBOO, techNIQUE.
  • Học theo cặp từ dễ nhầm: Một số từ thay đổi trọng âm theo từ loại, vì vậy bạn nên học theo cặp để tránh nhấn sai. Ví dụ: REcord là danh từ, còn reCORD là động từ; PREsent là danh từ/tính từ, còn preSENT là động từ.
  • Học trọng âm bằng tai, không chỉ bằng mắt: Quy tắc giúp bạn đoán trọng âm, nhưng để phát âm đúng, bạn cần nghe audio, đọc nhại lại, ghi âm giọng của mình và so sánh với mẫu.
  • Luyện trọng âm trong câu thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ: Sau khi biết từ important nhấn vào âm thứ hai, hãy luyện trong câu như: “This is an imPORtant meeting.” Cách này giúp bạn nói tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.

Tóm lại, thay vì học trọng âm như một danh sách quy tắc khô khan, bạn nên học theo nhóm từ, nghe phát âm mẫu và luyện trong câu hoàn chỉnh. Đây là cách giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng khi nói tiếng Anh.

VIII. Bài tập về quy tắc đánh trọng âm

Dưới đây là một số bài tập về quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh. Các bạn hãy luyện tập để nâng cao phản xạ và kỹ năng đánh trọng âm của từ nhé!

 

Bài 1. Chọn từ có trọng âm tiếng Anh khác với các từ còn lại

1

A. butter

B. doctor

C. market

D. remark

2

A. begin

B. comfort

C. apply

D. suggest

3

A. visit

B. carry

C. remove

D. protect

4

A. provide

B. listen

C. repeat

D. collect

5

A. study

B. delete

C. reward

D. survive

6

A. standard

B. happen

C. handsome

D. destroy

7

A. writer

B. baker

C. builder

D. career

8

A. direct

B. idea

C. suppose

D. figure

9

A. leather

B. account

C. adapt

D. decide

10

A. answer

B. believe

C. rely

D. decrease

11

A. complain

B. machine

C. music

D. instead

12

A. provide

B. adopt

C. happen

D. inspire

13

A. result

B. region

C. river

D. robot

14

A. constant

B. basic

C. irate

D. obvious

15

A. exist

B. evolve

C. enjoy

D. enter

16

A. standard

B. happen

C. handsome

D. destroy

17

A. provide

B. product

C. promote

D. profess

18

A. abroad

B. noisy

C. hundred

D. quiet

19

A. Easter

B. festive

C. rename

D. harvest

20

A. about

B. around

C. between

D. under

21

A. invest

B. major

C. perform

D. machine

22

A. precede

B. suppose

C. decide

D. finish

23

A. cannon

B. chaos

C. culture

D. direct

24

A. highlight

B. enjoy

C. reverse

D. review

25

A. passion

B. aspect

C. medium

D. success

26

A. doctor

B. modern

C. corner

D. Chinese

27

A. knowledge

B. enjoy

C. science

D. sudden

28

A. revise

B. amount

C. village

D. desire

29

A. direct

B. idea

C. suppose

D. figure

30

A. revise

B. amount

C. contain

D. desire

31

A. butter

B. market

C. attack

D. remark

32

A. address

B. comfort

C. display

D. result

33

A. contain

B. promote

C. reflect

D. destroy

34

A. protect

B. signal

C. repair

D. divide

35

A. reply

B. finish

C. cancel

D. destroy

36

A. market

B. address

C. display

D. admire

37

A. behave

B. answer

C. protect

D. describe

38

A. increase

B. design

C. return

D. predict

39

A. cancel

B. reflect

C. destroy

D. deliver

40

A. direct

B. result

C. reflect

D. complete

41

A. prevent

B. purchase

C. display

D. select

42

A. correct

B. behave

C. deliver

D. reflect

43

A. develop

B. describe

C. relax

D. behave

44

A. perform

B. predict

C. signal

D. relax

45

A. relax

B. destroy

C. remove

D. attack

46

A. complete

B. attract

C. display

D. cancel

47

A. product

B. relax

C. develop

D. believe

48

A. remove

B. behave

C. describe

D. reflect

49

A. market

B. attack

C. cancel

D. remove

50

A. protect

B. remove

C. increase

D. result

 

Đáp án:

 

1D

2B

3A

4C

5D

6D

7D

8B

9D

10A

11C

12C

13D

14C

15D

16D

17B

18A

19C

20D

21D

22A

23D

24B

25D

26D

27B

28C

29A

30C

31D

32A

33A

34A

35D

36D

37A

38B

39A

40A

41A

42A

43D

44A

45A

46B

47D

48B

49A

50A

 

Bài 2. Chọn từ có cách đánh trọng âm hay cách nhấn âm đúng

1

A. representative

B. ‘Representative

C. repre’sentative

D. Represen’tative

2

A. per’mission

B. ‘permission

C. permis’sion

D. Per’mission

3

A. impossi’ble

B. ‘impossible

C. im’possible

D. impos’sible

4

A. ‘understand

B. under’stand

C. unders’tand

D. understan’d

5

A. ‘celebrate

B. ce’lebrate

C. cele’brate

D. celebr’ate

6

A. consi’der

B. ‘consider

C. consi’der

D. consider’

7

A. ‘record

B. re’cord

C. recor’d

D. reco’rd

8

A. de’velop

B. ‘develop

C. develop’

D. deve’lop

9

A. en’joy

B. ‘enjoy

C. enjo’y

D. enjoy’

10

A. infor’mation

B. ‘information

C. infor’mation

D. informat’ion

11

A. ‘comprehend

B. compre’hend

C. com’prehend

D. compreh’end

12

A. em’ploy

B. ‘employ

C. employ’

D. emp’loy

13

A. ‘contemplate

B. conte’mplate

C. con’template

D. contempl’ate

14

A. pro’nounce

B. ‘pronounce

C. pronou’nce

D. pronoun’ce

15

A. inves’tigate

B. investi’gate

C. in’vestigate

D. ‘investigate

16

A. develop’ment

B. ‘development

C. de’velopment

D. develop’ment

17

A. pre’paration

B. ‘preparation

C. prepar’ation

D. prepara’tion

18

A. app’reciate

B. appre’ciate

C. ‘appreciate

D. appreci’ate

19

A. re’quirement

B. requi’rement

C. ‘requirement

D. requir’ement

20

A. ‘introduce

B. intro’duce

C. int’roduce

D. introdu’ce

21

A. co’operation

B. cooper’ation

C. coopera’tion

D. ‘cooperation

22

A. nece’ssity

B. ‘necessity

C. neces’sity

D. necess’ity

23

A. imme’diate

B. ‘immediate

C. imm’ediate

D. immedi’ate

24

A. ‘analyze

B. ana’lyze

C. analy’ze

D. anal’yze

25

A. pho’tography

B. pho’tography

C. photog’raphy

D. photography’

26

A. con’centrate

B. concen’trate

C. ‘concentrate

D. concentr’ate

27

A. ‘educate

B. edu’cate

C. educa’te

D. educ’ate

28

A. ‘hesitate

B. hesi’tate

C. hesita’te

D. hesit’ate

29

A. temp’tation

B. temp’tation

C. ‘temptation

D. tempt’ation

30

A. ‘advertise

B. adver’tise

C. ad’vertise

D. advert’ise

 

Đáp án: 

 

1C

2B

3B

4A

5A

6B

7A

8B

9A

10B

11A

12B

13A

14B

15D

16B

17B

18C

19C

20A

21D

22B

23B

24A

25C

26C

27A

28A

29C

30A

Bài 3: Đánh trọng âm cho các từ sau:

  1. Company
  2. Government
  3. Information
  4. Research
  5. Education
  6. Honest
  7. Dictionary
  8. Decoration
  9. Aerobics
  10. Swallow

Đáp án:

  1. Company /'kʌmpəni/: công ty, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  2. Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  3. Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  4. Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
  5. Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  6. Honest/ˈɑːnɪst/: trung thực, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  7. Dictionary /ˈdɪkʃəneri/: từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1
  8. Decoration /ˌdekəˈreɪʃn/: đồ trang trí, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3
  9. Aerobics /eəˈrəʊbɪks/: thể dục nhịp điệu, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2
  10. Swallow /ˈswɒləʊ/ chim én, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1

>> Xem thêm: 

IX. FAQ về quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh

 

1. Có bao nhiêu quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh?

 

Không có một con số cố định tuyệt đối, nhưng người học nên nắm các nhóm quy tắc chính gồm: trọng âm từ 2 âm tiết, trọng âm từ 3 âm tiết, trọng âm theo hậu tố, trọng âm từ ghép, trọng âm số đếm và các trường hợp thay đổi trọng âm theo từ loại.

2. Từ có 2 âm tiết nhấn trọng âm như thế nào?

Thông thường, danh từ và tính từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ nhất, còn động từ có 2 âm tiết nhấn vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • Danh từ: TEAcher, DOCtor
  • Tính từ: HAPpy, CLEver
  • Động từ: beGIN, aGREE

Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ như machine, hotel, advice, happen, open, nên bạn cần kết hợp tra từ điển khi gặp từ mới.

3. Từ có đuôi -tion, -sion nhấn trọng âm ở đâu?

Các từ có đuôi -tion và -sion thường nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • education → eduCAtion
  • attention → aTTENtion
  • decision → deCIsion
  • discussion → diSCUssion

4. Từ có đuôi -ic, -ity, -graphy nhấn trọng âm như thế nào?

Các từ có đuôi -ic, -ity, -graphy, -logy thường nhấn vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • economic → ecoNOmic
  • ability → aBIlity
  • photography → phoTOgraphy
  • biology → biOlogy

5. Từ có đuôi -ee, -eer, -ese nhấn trọng âm ở đâu?

Các từ có đuôi -ee, -eer, -ese thường nhấn trọng âm vào chính hậu tố.

Ví dụ:

  • employee → employEE
  • engineer → enginEER
  • Chinese → ChinESE

Trên đây là tổng hợp các quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh cơ bản, dễ nhớ và thường gặp nhất trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra phát âm. Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn cách xác định trọng âm trong từ, biết cách nhấn âm với từ 2 âm tiết, 3 âm tiết, từ ghép, hậu tố và có thể luyện tập hiệu quả hơn thông qua các bài tập vận dụng.

 

Tuy nhiên, trọng âm tiếng Anh không phải lúc nào cũng tuân theo một quy tắc cố định. Có nhiều từ vựng ngoại lệ, nhiều trường hợp trọng âm thay đổi theo từ loại hoặc ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, để phát âm tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần học quy tắc mà còn cần nghe phát âm chuẩn, luyện nói thường xuyên và được sửa lỗi trực tiếp khi nhấn sai trọng âm, ngữ điệu hoặc phản xạ giao tiếp.

⇒ XEM THÊM: Tiết Lộ 5 Phương Pháp Giúp Trẻ Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả

 

Nếu bạn đang muốn cải thiện phát âm và giao tiếp tiếng Anh một cách bài bản, Anh Ngữ Đại Á sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh giao tiếp, Anh Ngữ Đại Á xây dựng chương trình học theo hướng thực tế, giúp học viên không chỉ học từ vựng, ngữ pháp hay quy tắc phát âm riêng lẻ, mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong công việc, học tập và đời sống hằng ngày.

>> Xem thêm: 

Nếu bạn muốn biết mình đang phát âm, nhấn trọng âm và giao tiếp tiếng Anh ở mức nào, hãy đăng ký kiểm tra trình độ tại Anh Ngữ Đại Á để được tư vấn lộ trình học phù hợp. Một lộ trình đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, sửa lỗi hiệu quả hơn và từng bước sử dụng tiếng Anh tự tin trong các tình huống thực tế. 

 

--------------------------------------

Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á để biết thêm thông tin khóa học:

SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399

Website: Anh ngữ Đại Á

Facebook: Anh ngữ Đại Á

Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:

https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ

Chia sẻ

Bài viết liên quan