DANH SÁCH THÔNG BÁO

Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

12/12/2025
Kỹ Năng

Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

1. Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

idioms là gi

 

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.

Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: 

  • Piece of cake: Một việc gì đó rất dễ dàng.
  • Spill the beans: Tiết lộ một bí mật.
  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe.

2. Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp
Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp

2.1. Giao tiếp hằng ngày

  • Làm cho ngôn ngữ thêm sinh động, mượt mà: Thành ngữ thường mang tính hình ảnh cao, giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn truyền tải đầy đủ thông tin. Ví dụ: Thay vì nói "Buổi sáng trời rất đẹp", ta có thể sử dụng thành ngữ "Trời quang mây tạnh".
  • Thể hiện sự am hiểu văn hóa: Việc sử dụng thành ngữ phù hợp sẽ giúp người nói vừa thể hiện khả năng vốn từ vựng phong phú vừa cho thấy sự hiểu biết về văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế của bản thân. 
  • Gây ấn tượng và tạo thiện cảm: Đưa các thành ngữ tiếng Anh một cách khéo léo vào đoạn hội thoại có thể giúp thu hút sự chú ý của người nghe, khiến họ ấn tượng và có thiện cảm hơn với người nói.
  • Gắn kết tình cảm: Một số thành ngữ còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm con người, giúp người nói bày tỏ cảm xúc một cách chân thành và dễ dàng kết nối hơn với người nghe.

2.2. Giao tiếp trong công việc

  • Thể hiện sự chuyên nghiệp: Không chỉ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, việc biết cách dùng thành ngữ phù hợp trong ngữ cảnh công việc sẽ cho thấy sự chuyên nghiệp và thái độ tôn trọng của người nói với người nghe.
  • Tăng hiệu quả giao tiếp: Thành ngữ có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách súc tích, dễ hiểu, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp trong môi trường công việc.
  • Gây ấn tượng và thuyết phục đối tác: Sử dụng thành ngữ đúng thời điểm đúng ngữ cảnh có thể giúp tăng sự thuyết phục với đối tác, tạo dựng uy tín và thúc đẩy quá trình đàm phán tiến đến thành công.
  • Tạo bầu không khí giao tiếp tích cực: Một số thành ngữ mang ý nghĩa hài hước, dí dỏm còn có thể giúp tạo bầu không khí giao tiếp vui vẻ, thoải mái, từ đó tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác trong tập thể. 

3. 20+ chủ đề thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất

3.1. Thành ngữ tiếng Anh về tình yêu 

Thành ngữ tiếng Anh về tình yêu 

 

Thành ngữ tiếng Anh về tình yêu :

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Head over heels in love

Yêu say đắm, 

yêu cuồng nhiệt

She's head over heels in love with him and can't stop talking about him.

(Cô ấy yêu anh ta say đắm và không thể ngừng nói về anh ta.)

Puppy love

Tình yêu tuổi trẻ, tình yêu non nớt

They had a sweet puppy love when they were in middle school.

(Họ đã có một tình yêu tuổi trẻ ngọt ngào khi họ còn học trung học.)

Tie the knot

Kết hôn

After five years of dating, they decided to tie the knot at the end of this year.

(Sau 5 năm hẹn hò, họ đã quyết định kết hôn vào cuối năm nay.)

On the rocks

Mối quan hệ đang gặp vấn đề

Their relationship has been on the rocks for a while and they are considering a breakup.

(Mối quan hệ của họ đã gặp trục trặc một thời gian và họ đang cân nhắc việc chia tay.)

Kiss and makeup

Gương vỡ lại lành

After their big argument, they decided to kiss and makeup because of realizing how much they loved each other."

(Sau cuộc cãi vã lớn, họ đã quyết định làm lành bởi vì họ nhận ra rằng họ yêu nhau nhiều như thế nào.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

3.2. Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

 

 

Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Bite the bullet

Cắn răng chịu đựng

I decided to bite the bullet and continue the project despite the challenges.

(Tôi quyết định cắn răng chịu đựng và tiếp tục dự án mặc dù có nhiều thử thách.)

Add insult to injury

Thêm dầu vào lửa

She added insult to injury, making their argument even worse.

(Cô ấy thêm dầu vào lửa khiến họ cãi nhau lớn hơn.)

Cry over spilled milk

Khóc than vô ích

There’s no use crying over spilled milk. Let’s just move on. 

(Khóc than về chuyện đã xảy ra cũng vô ích thôi. Hãy tiếp tục tiến lên.)

Ignorance is bliss

Không biết thì tốt hơn

Sometimes, ignorance is bliss when it comes to stressful news. 

(Đôi khi, không biết lại tốt hơn khi đối diện với những tin tức căng thẳng.)

Don't judge a book by its cover

Đừng đánh giá ai/cái gì qua vẻ bề ngoài 

She may seem quiet, but don't judge a book by its cover; she's very talented. 

(Cô ấy có vẻ trầm lặng, nhưng đừng đánh giá ai qua vẻ bề ngoài; cô ấy rất tài năng.)

3.3. Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng

 

Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Burn the candle at both ends

Làm việc hết sức, làm việc cả ngày lẫn đêm

He's been burning the candle at both ends to finish the project. 

(Anh ấy đã làm việc hết sức, cả ngày lẫn đêm để hoàn thành dự án.)

Bite off more than you can chew

Cố làm việc gì quá sức mình

He bit off more than he could chew by taking on that extra project. 

(Anh ta đã cố làm quá sức mình khi nhận thêm dự án đó.)

Keep your nose to the grindstone

Làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ

She kept her nose to the grindstone and completed the project ahead of schedule. 

(Cô ấy làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ và đã hoàn thành dự án trước hạn.)

Go the extra mile

Cố gắng hết sức, nỗ lực hơn nữa

She always goes the extra mile to make sure her customers are satisfied.  

(Cô ấy luôn nỗ lực hết sức để đảm bảo làm khách hàng của mình hài lòng.)

Put your back into it

Làm việc chăm chỉ và nỗ lực hết mình

If you want to finish on time, you really need to put your back into it. 

(Nếu bạn muốn hoàn thành đúng hạn, bạn thực sự cần phải nỗ lực hết mình.)

3.4. Thành ngữ tiếng Anh về du lịch

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Travel

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Travel:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Off the beaten path

Nơi ít người biết

We wanted to find a place off the beaten path to relax. 

(Chúng tôi muốn tìm một nơi ít người biết để thư giãn.)

Hit the road

Bắt đầu chuyến đi

We need to hit the road early to avoid traffic. 

(Chúng ta cần bắt đầu chuyến đi sớm để tránh kẹt xe.)

Call it a day

Kết thúc một ngày du lịch

We visited five different attractions today, let's call it a day

(Hôm nay chúng ta đã thăm năm điểm tham quan khác nhau rồi, hãy kết thúc một ngày thôi.)

Get away from it all

Trốn khỏi tất cả để thư giãn

I want to get away from it all and relax on a quiet beach. 

(Tôi muốn trốn khỏi tất cả và thư giãn trên một bãi biển yên tĩnh.)

In the middle of nowhere

Ở nơi xa xôi, hẻo lánh

The campsite was in the middle of nowhere, but it was beautiful.

(Khu cắm trại nằm ở nơi hẻo lánh, nhưng nó rất đẹp.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

3.5. Thành ngữ tiếng Anh về môi trường

Thành ngữ tiếng Anh về môi trường

 

Thành ngữ tiếng Anh về môi trường:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

The tip of the iceberg

Bề nổi của vấn đề

The plastic in the ocean is just the tip of the iceberg when it comes to pollution. 

(Rác thải nhựa trong đại dương chỉ là bề nổi của vấn đề khi nói về ô nhiễm.)

Clear the air

Làm cho không khí mát hơn, dễ chịu hơn

Today's rainfall has helped clear the air

(Cơn mưa hôm nay đã giúp làm không khí trong lành hơn.)

Breathe new life into

Mang lại sức sống mới

The recycling program has breathed new life into the community's environmental efforts. 

(Chương trình tái chế đã mang lại sức sống mới cho nỗ lực bảo vệ môi trường của cộng đồng.)

Be in deep water

Gặp rắc rối nghiêm trọng

The company is in deep water due to its environmental violations. 

(Công ty đang gặp rắc rối nghiêm trọng do vi phạm môi trường.)

A drop in the ocean

Một việc nhỏ bé không có ảnh hưởng nhiều

Recycling one bottle is just a drop in the ocean, but it's a good start. 

(Tái chế một chai chỉ là một giọt nước trong đại dương, nhưng đó là một khởi đầu tốt đẹp.)

 

3.6. Thành ngữ tiếng Anh về thời trang 

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang 

 

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Dressed to the nines

Ăn mặc lịch sự, trang trọng 

She arrived at the party dressed to the nines. 

(Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất trang trọng.)

Mutton dressed as lamb

Ăn mặc không phù hợp với tuổi

She shouldn't wear that short skirt, it's like mutton dressed as lamb. 

(Cô ấy không nên mặc váy ngắn đó, trông như cừu non hóa trang thành cừu già.)

Fit like a glove

Vừa như in

This dress fits like a glove for her body.

(Chiếc váy này vừa như in với cơ thể cô ấy.)

Dressed to kill

Ăn mặc quyến rũ, hấp dẫn

She showed up to the event dressed to kill in a stunning red gown. 

(Cô ấy xuất hiện tại sự kiện với bộ váy đỏ lộng lẫy rất quyến rũ.)

Buck the trend

Đi ngược xu hướng

He always likes to buck the trend and wear unique outfits. 

(Anh ấy luôn thích đi ngược xu hướng và mặc những bộ trang phục độc đáo.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 3)

 

--------------------------------------

Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:

SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399

Website: Anh ngữ Đại Á

Facebook: Anh ngữ Đại Á

Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:

https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ

Chia sẻ

Bài viết liên quan