Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)
Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.
Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:

Thành ngữ tiếng Anh về tình yêu :
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Head over heels in love |
Yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt |
She's head over heels in love with him and can't stop talking about him. (Cô ấy yêu anh ta say đắm và không thể ngừng nói về anh ta.) |
|
Puppy love |
Tình yêu tuổi trẻ, tình yêu non nớt |
They had a sweet puppy love when they were in middle school. (Họ đã có một tình yêu tuổi trẻ ngọt ngào khi họ còn học trung học.) |
|
Tie the knot |
Kết hôn |
After five years of dating, they decided to tie the knot at the end of this year. (Sau 5 năm hẹn hò, họ đã quyết định kết hôn vào cuối năm nay.) |
|
On the rocks |
Mối quan hệ đang gặp vấn đề |
Their relationship has been on the rocks for a while and they are considering a breakup. (Mối quan hệ của họ đã gặp trục trặc một thời gian và họ đang cân nhắc việc chia tay.) |
|
Kiss and makeup |
Gương vỡ lại lành |
After their big argument, they decided to kiss and makeup because of realizing how much they loved each other." (Sau cuộc cãi vã lớn, họ đã quyết định làm lành bởi vì họ nhận ra rằng họ yêu nhau nhiều như thế nào.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Bite the bullet |
Cắn răng chịu đựng |
I decided to bite the bullet and continue the project despite the challenges. (Tôi quyết định cắn răng chịu đựng và tiếp tục dự án mặc dù có nhiều thử thách.) |
|
Add insult to injury |
Thêm dầu vào lửa |
She added insult to injury, making their argument even worse. (Cô ấy thêm dầu vào lửa khiến họ cãi nhau lớn hơn.) |
|
Cry over spilled milk |
Khóc than vô ích |
There’s no use crying over spilled milk. Let’s just move on. (Khóc than về chuyện đã xảy ra cũng vô ích thôi. Hãy tiếp tục tiến lên.) |
|
Ignorance is bliss |
Không biết thì tốt hơn |
Sometimes, ignorance is bliss when it comes to stressful news. (Đôi khi, không biết lại tốt hơn khi đối diện với những tin tức căng thẳng.) |
|
Don't judge a book by its cover |
Đừng đánh giá ai/cái gì qua vẻ bề ngoài |
She may seem quiet, but don't judge a book by its cover; she's very talented. (Cô ấy có vẻ trầm lặng, nhưng đừng đánh giá ai qua vẻ bề ngoài; cô ấy rất tài năng.) |

Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Burn the candle at both ends |
Làm việc hết sức, làm việc cả ngày lẫn đêm |
He's been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc hết sức, cả ngày lẫn đêm để hoàn thành dự án.) |
|
Bite off more than you can chew |
Cố làm việc gì quá sức mình |
He bit off more than he could chew by taking on that extra project. (Anh ta đã cố làm quá sức mình khi nhận thêm dự án đó.) |
|
Keep your nose to the grindstone |
Làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ |
She kept her nose to the grindstone and completed the project ahead of schedule. (Cô ấy làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ và đã hoàn thành dự án trước hạn.) |
|
Go the extra mile |
Cố gắng hết sức, nỗ lực hơn nữa |
She always goes the extra mile to make sure her customers are satisfied. (Cô ấy luôn nỗ lực hết sức để đảm bảo làm khách hàng của mình hài lòng.) |
|
Put your back into it |
Làm việc chăm chỉ và nỗ lực hết mình |
If you want to finish on time, you really need to put your back into it. (Nếu bạn muốn hoàn thành đúng hạn, bạn thực sự cần phải nỗ lực hết mình.) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Travel:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Off the beaten path |
Nơi ít người biết |
We wanted to find a place off the beaten path to relax. (Chúng tôi muốn tìm một nơi ít người biết để thư giãn.) |
|
Hit the road |
Bắt đầu chuyến đi |
We need to hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta cần bắt đầu chuyến đi sớm để tránh kẹt xe.) |
|
Call it a day |
Kết thúc một ngày du lịch |
We visited five different attractions today, let's call it a day. (Hôm nay chúng ta đã thăm năm điểm tham quan khác nhau rồi, hãy kết thúc một ngày thôi.) |
|
Get away from it all |
Trốn khỏi tất cả để thư giãn |
I want to get away from it all and relax on a quiet beach. (Tôi muốn trốn khỏi tất cả và thư giãn trên một bãi biển yên tĩnh.) |
|
In the middle of nowhere |
Ở nơi xa xôi, hẻo lánh |
The campsite was in the middle of nowhere, but it was beautiful. (Khu cắm trại nằm ở nơi hẻo lánh, nhưng nó rất đẹp.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

Thành ngữ tiếng Anh về môi trường:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
The tip of the iceberg |
Bề nổi của vấn đề |
The plastic in the ocean is just the tip of the iceberg when it comes to pollution. (Rác thải nhựa trong đại dương chỉ là bề nổi của vấn đề khi nói về ô nhiễm.) |
|
Clear the air |
Làm cho không khí mát hơn, dễ chịu hơn |
Today's rainfall has helped clear the air. (Cơn mưa hôm nay đã giúp làm không khí trong lành hơn.) |
|
Breathe new life into |
Mang lại sức sống mới |
The recycling program has breathed new life into the community's environmental efforts. (Chương trình tái chế đã mang lại sức sống mới cho nỗ lực bảo vệ môi trường của cộng đồng.) |
|
Be in deep water |
Gặp rắc rối nghiêm trọng |
The company is in deep water due to its environmental violations. (Công ty đang gặp rắc rối nghiêm trọng do vi phạm môi trường.) |
|
A drop in the ocean |
Một việc nhỏ bé không có ảnh hưởng nhiều |
Recycling one bottle is just a drop in the ocean, but it's a good start. (Tái chế một chai chỉ là một giọt nước trong đại dương, nhưng đó là một khởi đầu tốt đẹp.) |

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Dressed to the nines |
Ăn mặc lịch sự, trang trọng |
She arrived at the party dressed to the nines. (Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất trang trọng.) |
|
Mutton dressed as lamb |
Ăn mặc không phù hợp với tuổi |
She shouldn't wear that short skirt, it's like mutton dressed as lamb. (Cô ấy không nên mặc váy ngắn đó, trông như cừu non hóa trang thành cừu già.) |
|
Fit like a glove |
Vừa như in |
This dress fits like a glove for her body. (Chiếc váy này vừa như in với cơ thể cô ấy.) |
|
Dressed to kill |
Ăn mặc quyến rũ, hấp dẫn |
She showed up to the event dressed to kill in a stunning red gown. (Cô ấy xuất hiện tại sự kiện với bộ váy đỏ lộng lẫy rất quyến rũ.) |
|
Buck the trend |
Đi ngược xu hướng |
He always likes to buck the trend and wear unique outfits. (Anh ấy luôn thích đi ngược xu hướng và mặc những bộ trang phục độc đáo.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 3)
Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:
SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399
Website: Anh ngữ Đại Á
Facebook: Anh ngữ Đại Á
Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:
https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ