Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)
Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.
Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:

Thành ngữ tiếng Anh về sự lạc quan:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
A blessing in disguise |
Trong cái rủi có cái may |
Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better one. (Mất công việc đó lại là điều may mắn bởi vì nó đã dẫn tôi đến một công việc tốt hơn.) |
|
Look on the bright side |
Nhìn vào mặt tích cực |
Even though we didn't win, we should look on the bright side; we did our best. (Mặc dù chúng ta không thắng, chúng ta nên nhìn vào mặt tích cực; chúng ta đã cố gắng hết sức.) |
|
Keep your chin up |
Hãy lạc quan lên |
Keep your chin up, things will get better soon. (Hãy lạc quan lên, mọi thứ sẽ sớm trở nên tốt đẹp hơn.) |
|
Count your blessings |
Hãy biết ơn những gì mình có |
Whenever you're feeling down, just count your blessings. (Mỗi khi bạn cảm thấy buồn, hãy nhớ đến những điều may mắn mà bạn có.) |
|
Light at the end of the tunnel |
Tia hy vọng sau khó khăn |
We've been struggling with the new project, but there's finally light at the end of the tunnel. (Chúng tôi đã gặp khó khăn với dự án mới, nhưng cuối cùng cũng thấy ánh sáng nơi cuối đường hầm.) |

Thành ngữ tiếng Anh về sự thành công:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Come up trumps |
Thành công ngoài mong đợi |
Despite the challenges, the project came up trumps. (Bất chấp những thách thức, dự án đã thành công ngoài mong đợi.) |
|
Hit the jackpot |
“Trúng giải độc đắc”, gặp thành công lớn |
He hit the jackpot with his new business venture. (Anh ấy đã gặp thành công lớn với kế hoạch kinh doanh mới của mình.) |
|
Make a name for oneself |
Tạo dựng tên tuổi |
She made a name for herself in the fashion industry. (Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi trong ngành thời trang.) |
|
A roaring success |
Thành công rực rỡ |
The new restaurant was a roaring success from the first day. (Nhà hàng mới đã thành công rực rỡ ngay từ ngày khai trương.) |
|
Knock it out of the park |
Thành công vang dội |
She knocked it out of the park with her new idea. (Cô ấy đã thành công vang dội với ý tưởng mới của mình.) |

Thành ngữ tiếng Anh về thầy cô:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Teach someone a lesson |
Dạy cho ai đó một bài học |
The teacher's strict rules taught the students a lesson. (Các quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên đã dạy cho học sinh một bài học.) |
|
Hit the books |
Học hành chăm chỉ |
The teacher told us to hit the books if we want to pass the exam. (Giáo viên bảo chúng tôi học hành chăm chỉ nếu muốn đậu kỳ thi.) |
|
Learn the ropes |
Hiểu rõ cách làm một việc gì đó |
It took a while, the new teacher learned the ropes of the school's system. (Mất một khoảng thời gian, giáo viên mới hiểu rõ được hệ thống của trường.) |
|
The pen is mightier than the sword |
Trí thức mạnh hơn vũ lực |
The teacher always reminds us that the pen is mightier than the sword. (Thầy luôn nhắc nhở chúng tôi rằng trí thức tốt hơn vũ lực.) |

Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Be over the moon |
Rất vui mừng, hạnh phúc |
He was over the moon when he heard he had won the competition. (Cô ấy rất vui mừng khi nghe rằng cô đã thắng cuộc thi.) |
|
Down in the dumps |
Buồn bã, chán nản |
He's been down in the dumps since he lost his job. (Anh ấy trở nên buồn bã kể từ khi mất việc.) |
|
Be on cloud nine |
Cảm thấy rất hạnh phúc |
When she received her dream university’s accepted notification, she was on cloud nine. (Khi cô ấy nhận thông báo đậu vào trường đại học mơ ước, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.) |
|
Green with envy |
Ghen tị |
She was green with envy when she saw her friend's new car. (Cô ấy cảm thấy ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.) |
|
Hot under the collar |
Tức giận, khó chịu |
He got hot under the collar when they accused him of lying. (Anh ấy đã tức giận khi họ buộc tội anh ấy nói dối.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

Thành ngữ tiếng Anh về đọc sách:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Read between the lines |
Hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu |
The author hopes that the reader can read between the lines in his work. (Tác giả mong rằng người đọc có thể hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm của anh ấy. ) |
|
Know something inside out |
Biết rõ, hiểu rõ |
She knows the novel’s content inside out because she's read it many times. (Cô ấy biết rõ nội dung của cuốn tiểu thuyết bởi vì cô ấy đã học nó rất nhiều lần.) |
|
By the book |
Làm theo quy tắc, nguyên tắc |
The new manager does everything by the book. (Người quản lý mới làm mọi thứ theo quy tắc.) |
|
The oldest trick in the book |
Mánh khóe cũ rích |
That excuse is the oldest trick in the book; the teacher won't fall for it. (Cái cớ đó là mánh khóe cũ rích, giáo viên sẽ không mắc lừa đâu.) |

Thành ngữ về bạn bè bằng tiếng Anh:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Birds of a feather flock together |
Những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau |
They have been best friends for more than 10 years because birds of a feather flock together. (Họ đã trở thành những người bạn tốt hơn 10 năm vì những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau.) |
|
Through thick and thin |
Cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm |
True friends who stick together through thick and thin. (Những người bạn thực sự là người luôn ở bên nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm.) |
|
A shoulder to cry on |
Bờ vai để dựa vào |
Whenever I'm upset, she's always there as a shoulder to cry on. (Bất cứ khi nào tôi buồn, cô ấy luôn ở đó làm một bờ vai để dựa vào. |
|
Be (as) thick as thieves |
Rất thân thiết, như hình với bóng |
They've been thick as thieves since they were kids. (Họ đã thân thiết như hình với bóng từ khi còn nhỏ.) |
|
Friends in high places |
Bạn bè có vị trí cao, có quyền lực |
He has friends in high places who can help him get a good job. (Anh ta có bạn bè có địa vị cao là những người có thể giúp anh ta có được công việc tốt.) |

Thành ngữ về sức khỏe bằng tiếng Anh:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
An apple a day keeps the doctor away |
Ăn uống lành mạnh sẽ giúp bạn khỏe mạnh |
My grandmother always says, "An apple a day keeps the doctor away." (Bà tôi luôn nói rằng, "Ăn một quả táo mỗi ngày sẽ không phải gặp bác sĩ.") |
|
Under the weather |
Cảm thấy không khỏe |
I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy có chút không khỏe.) |
|
As fit as a fiddle |
Khỏe mạnh, cường tráng |
My grandfather is 90 years old but still as fit as a fiddle. (Ông tôi 90 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh.) |
|
Run out of steam |
Mất sức, hết năng lượng |
After working nonstop for hours, I ran out of steam. (Sau khi làm việc không ngừng trong nhiều giờ, tôi đã hết năng lượng.) |
|
Full of beans |
Tràn đầy năng lượng |
The kids are full of beans today. (Lũ trẻ hôm nay trông tràn đầy năng lượng.) |

Thành ngữ tiếng Anh về học tập:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Learn the hard way |
Rút kinh nghiệm từ khó khăn |
He learned the hard way that not backing up his files could lead to losing important data. (Anh ấy đã rút được những kinh nghiệm rằng không sao lưu tệp có thể dẫn đến việc mất dữ liệu quan trọng.) |
|
School of hard knocks |
Trường đời |
He didn’t study business at any university school, he learned through the school of hard knocks. (Anh ấy không học kinh doanh không tại bất kỳ trường đại học nào, mà anh ấy đã học qua những trải nghiệm khó khăn của cuộc sống.) |
|
Pass with flying colors |
Vượt qua một cách xuất sắc |
She passed the entrance exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào một cách xuất sắc.) |
|
Put your thinking cap on |
Suy nghĩ kỹ lưỡng |
We'll need to put our thinking caps on to solve this tricky exercise. (Chúng ta sẽ cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng để giải quyết bài tập khó này.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Business:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Back to the drawing board |
Bắt đầu lại từ đầu |
The project failed, so the Sales department must be back to the drawing board. (Dự án đã thất bại, vì vậy bộ phận Kinh doanh phải bắt đầu lại từ đầu.) |
|
Be ahead of the curve |
Đi trước xu hướng |
Our new Marketing strategy is ahead of the curve. (Chiến lược tiếp thị mới của chúng ta đang đi trước xu hướng.) |
|
Corner the market |
Chiếm lĩnh thị trường |
They managed to corner the market on smartphone accessories in Asia. (Họ đã chiếm lĩnh thị trường phụ kiện điện thoại thông minh ở châu Á.) |
|
Take the bull by the horns |
Đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp |
It's time to take the bull by the horns and deal with the issue. (Đã đến lúc đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Blood is thicker than water |
Một giọt máu đào hơn ao nước lã |
She always helps her brother through difficult times because blood is thicker than water. (Cô ấy luôn giúp đỡ anh trai mình trong suốt khoảng thời gian khó khăn vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.) |
|
Run in the family |
Di truyền trong gia đình |
Blue eyes run in Europe's families. (Mắt xanh là đặc điểm di truyền trong các gia đình châu Âu.) |
|
Bring home the bacon |
Kiếm tiền nuôi gia đình |
He works hard to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.) |
|
A chip off the old block |
Giống bố mẹ như đúc |
He looks like a chip off the old block. (Anh ấy trông giống bố mẹ như đúc.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 3)
Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:
SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399
Website: Anh ngữ Đại Á
Facebook: Anh ngữ Đại Á
Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:
https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ