DANH SÁCH THÔNG BÁO

Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

17/12/2025
Kỹ Năng

Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

1. Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

idioms là gi

 

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.

Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: 

  • Piece of cake: Một việc gì đó rất dễ dàng.
  • Spill the beans: Tiết lộ một bí mật.
  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe.

2. Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp
Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp

2.1. Giao tiếp hằng ngày

  • Làm cho ngôn ngữ thêm sinh động, mượt mà: Thành ngữ thường mang tính hình ảnh cao, giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn truyền tải đầy đủ thông tin. Ví dụ: Thay vì nói "Buổi sáng trời rất đẹp", ta có thể sử dụng thành ngữ "Trời quang mây tạnh".
  • Thể hiện sự am hiểu văn hóa: Việc sử dụng thành ngữ phù hợp sẽ giúp người nói vừa thể hiện khả năng vốn từ vựng phong phú vừa cho thấy sự hiểu biết về văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế của bản thân. 
  • Gây ấn tượng và tạo thiện cảm: Đưa các thành ngữ tiếng Anh một cách khéo léo vào đoạn hội thoại có thể giúp thu hút sự chú ý của người nghe, khiến họ ấn tượng và có thiện cảm hơn với người nói.
  • Gắn kết tình cảm: Một số thành ngữ còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm con người, giúp người nói bày tỏ cảm xúc một cách chân thành và dễ dàng kết nối hơn với người nghe.

2.2. Giao tiếp trong công việc

  • Thể hiện sự chuyên nghiệp: Không chỉ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, việc biết cách dùng thành ngữ phù hợp trong ngữ cảnh công việc sẽ cho thấy sự chuyên nghiệp và thái độ tôn trọng của người nói với người nghe.
  • Tăng hiệu quả giao tiếp: Thành ngữ có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách súc tích, dễ hiểu, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp trong môi trường công việc.
  • Gây ấn tượng và thuyết phục đối tác: Sử dụng thành ngữ đúng thời điểm đúng ngữ cảnh có thể giúp tăng sự thuyết phục với đối tác, tạo dựng uy tín và thúc đẩy quá trình đàm phán tiến đến thành công.
  • Tạo bầu không khí giao tiếp tích cực: Một số thành ngữ mang ý nghĩa hài hước, dí dỏm còn có thể giúp tạo bầu không khí giao tiếp vui vẻ, thoải mái, từ đó tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác trong tập thể. 

3. 20+ chủ đề thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất

3.7. Thành ngữ tiếng Anh về sự lạc quan

Thành ngữ tiếng Anh về sự lạc quan

 

Thành ngữ tiếng Anh về sự lạc quan:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

A blessing in disguise

Trong cái rủi có cái may

Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better one. 

(Mất công việc đó lại là điều may mắn bởi vì nó đã dẫn tôi đến một công việc tốt hơn.)

Look on the bright side

Nhìn vào mặt tích cực

Even though we didn't win, we should look on the bright side; we did our best. 

(Mặc dù chúng ta không thắng, chúng ta nên nhìn vào mặt tích cực; chúng ta đã cố gắng hết sức.)

Keep your chin up

Hãy lạc quan lên

Keep your chin up, things will get better soon. 

(Hãy lạc quan lên, mọi thứ sẽ sớm trở nên tốt đẹp hơn.)

Count your blessings

Hãy biết ơn những gì mình có

Whenever you're feeling down, just count your blessings

(Mỗi khi bạn cảm thấy buồn, hãy nhớ đến những điều may mắn mà bạn có.)

Light at the end of the tunnel

Tia hy vọng sau khó khăn

We've been struggling with the new project, but there's finally light at the end of the tunnel

(Chúng tôi đã gặp khó khăn với dự án mới, nhưng cuối cùng cũng thấy ánh sáng nơi cuối đường hầm.)

3.8. Thành ngữ tiếng Anh về sự thành công

Thành ngữ tiếng Anh về sự thành công

 

Thành ngữ tiếng Anh về sự thành công:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Come up trumps

Thành công ngoài mong đợi

Despite the challenges, the project came up trumps. 

(Bất chấp những thách thức, dự án đã thành công ngoài mong đợi.)

Hit the jackpot

“Trúng giải độc đắc”, gặp thành công lớn

He hit the jackpot with his new business venture. 

(Anh ấy đã gặp thành công lớn với kế hoạch kinh doanh mới của mình.)

Make a name for oneself

Tạo dựng tên tuổi

She made a name for herself in the fashion industry. 

(Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi trong ngành thời trang.)

A roaring success

Thành công rực rỡ

The new restaurant was a roaring success from the first day. 

(Nhà hàng mới đã thành công rực rỡ ngay từ ngày khai trương.)

Knock it out of the park

Thành công vang dội

She knocked it out of the park with her new idea. 

(Cô ấy đã thành công vang dội với ý tưởng mới của mình.)

3.9. Thành ngữ tiếng Anh về thầy cô

Thành ngữ tiếng Anh về thầy cô

 

Thành ngữ tiếng Anh về thầy cô:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Teach someone a lesson

Dạy cho ai đó một bài học

The teacher's strict rules taught the students a lesson. 

(Các quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên đã dạy cho học sinh một bài học.)

Hit the books

Học hành chăm chỉ

The teacher told us to hit the books if we want to pass the exam. 

(Giáo viên bảo chúng tôi học hành chăm chỉ nếu muốn đậu kỳ thi.)

Learn the ropes

Hiểu rõ cách làm một việc gì đó

It took a while, the new teacher learned the ropes of the school's system. 

(Mất một khoảng thời gian, giáo viên mới hiểu rõ được hệ thống của trường.)

The pen is mightier than the sword

Trí thức mạnh hơn vũ lực 

The teacher always reminds us that the pen is mightier than the sword. 

(Thầy luôn nhắc nhở chúng tôi rằng trí thức tốt hơn vũ lực.)

3.10. Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc

Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc

 

Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Be over the moon

Rất vui mừng, hạnh phúc

He was over the moon when he heard he had won the competition. 

(Cô ấy rất vui mừng khi nghe rằng cô đã thắng cuộc thi.)

Down in the dumps

Buồn bã, chán nản

He's been down in the dumps since he lost his job. 

(Anh ấy trở nên buồn bã kể từ khi mất việc.)

Be on cloud nine

Cảm thấy rất hạnh phúc

When she received her dream university’s accepted notification, she was on cloud nine. 

(Khi cô ấy nhận thông báo đậu vào trường đại học mơ ước, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.)

Green with envy

Ghen tị

She was green with envy when she saw her friend's new car. 

(Cô ấy cảm thấy ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)

Hot under the collar

Tức giận, khó chịu

He got hot under the collar when they accused him of lying. 

(Anh ấy đã tức giận khi họ buộc tội anh ấy nói dối.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

3.11. Thành ngữ tiếng Anh về đọc sách

Thành ngữ tiếng Anh về đọc sách

 

Thành ngữ tiếng Anh về đọc sách:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Read between the lines

Hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu

The author hopes that the reader can read between the lines in his work.

(Tác giả mong rằng người đọc có thể hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm của anh ấy. )

Know something inside out

Biết rõ, hiểu rõ

She knows the novel’s content inside out because she's read it many times. 

(Cô ấy biết rõ nội dung của cuốn tiểu thuyết bởi vì cô ấy đã học nó rất nhiều lần.)

By the book

Làm theo quy tắc, nguyên tắc

The new manager does everything by the book.

(Người quản lý mới làm mọi thứ theo quy tắc.)

The oldest trick in the book

Mánh khóe cũ rích

That excuse is the oldest trick in the book; the teacher won't fall for it. 

(Cái cớ đó là mánh khóe cũ rích, giáo viên sẽ không mắc lừa đâu.)

3.12. Thành ngữ về bạn bè bằng tiếng Anh

Thành ngữ về bạn bè bằng tiếng Anh

 

Thành ngữ về bạn bè bằng tiếng Anh:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Birds of a feather flock together

Những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau

They have been best friends for more than 10 years because birds of a feather flock together. 

(Họ đã trở thành những người bạn tốt hơn 10 năm vì những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau.) 

Through thick and thin

Cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm

True friends who stick together through thick and thin. 

(Những người bạn thực sự là người luôn ở bên nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm.)

A shoulder to cry on

Bờ vai để dựa vào

Whenever I'm upset, she's always there as a shoulder to cry on. 

(Bất cứ khi nào tôi buồn, cô ấy luôn ở đó làm một bờ vai để dựa vào.

Be (as) thick as thieves

Rất thân thiết, như hình với bóng

They've been thick as thieves since they were kids. 

(Họ đã thân thiết như hình với bóng từ khi còn nhỏ.)

Friends in high places

Bạn bè có vị trí cao, có quyền lực

He has friends in high places who can help him get a good job. 

(Anh ta có bạn bè có địa vị cao là những người có thể giúp anh ta có được công việc tốt.)

3.13. Thành ngữ về sức khỏe bằng tiếng Anh

Thành ngữ về sức khỏe bằng tiếng Anh

 

Thành ngữ về sức khỏe bằng tiếng Anh:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

An apple a day keeps the doctor away

Ăn uống lành mạnh sẽ giúp bạn khỏe mạnh

My grandmother always says, "An apple a day keeps the doctor away.

(Bà tôi luôn nói rằng, "Ăn một quả táo mỗi ngày sẽ không phải gặp bác sĩ.")

Under the weather

Cảm thấy không khỏe

I'm feeling a bit under the weather today. 

(Hôm nay tôi cảm thấy có chút không khỏe.)

As fit as a fiddle

Khỏe mạnh, cường tráng

My grandfather is 90 years old but still as fit as a fiddle. 

(Ông tôi 90 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh.)

Run out of steam

Mất sức, hết năng lượng

After working nonstop for hours, I ran out of steam. 

(Sau khi làm việc không ngừng trong nhiều giờ, tôi đã hết năng lượng.)

Full of beans

Tràn đầy năng lượng

The kids are full of beans today. 

(Lũ trẻ hôm nay trông tràn đầy năng lượng.)

3.14. Thành ngữ tiếng Anh về học tập

Thành ngữ tiếng Anh về học tập

 

Thành ngữ tiếng Anh về học tập:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Learn the hard way

Rút kinh nghiệm từ khó khăn

He learned the hard way that not backing up his files could lead to losing important data. 

(Anh ấy đã rút được những kinh nghiệm rằng không sao lưu tệp có thể dẫn đến việc mất dữ liệu quan trọng.)

School of hard knocks

Trường đời

He didn’t study business at any university school, he learned through the school of hard knocks. 

(Anh ấy không học kinh doanh không tại bất kỳ trường đại học nào, mà anh ấy đã học qua những trải nghiệm khó khăn của cuộc sống.)

Pass with flying colors

Vượt qua một cách xuất sắc

She passed the entrance exam with flying colors. 

(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào một cách xuất sắc.)

Put your thinking cap on

Suy nghĩ kỹ lưỡng

We'll need to put our thinking caps on to solve this tricky exercise. 

(Chúng ta sẽ cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng để giải quyết bài tập khó này.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

3.15. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Business

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Business

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Business:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Back to the drawing board

Bắt đầu lại từ đầu

The project failed, so the Sales department must be back to the drawing board.

(Dự án đã thất bại, vì vậy bộ phận Kinh doanh phải bắt đầu lại từ đầu.)

Be ahead of the curve

Đi trước xu hướng

Our new Marketing strategy is ahead of the curve. 

(Chiến lược tiếp thị mới của chúng ta đang đi trước xu hướng.)

Corner the market

Chiếm lĩnh thị trường

They managed to corner the market on smartphone accessories in Asia. 

(Họ đã chiếm lĩnh thị trường phụ kiện điện thoại thông minh ở châu Á.)

Take the bull by the horns

Đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp

It's time to take the bull by the horns and deal with the issue. 

(Đã đến lúc đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.)

3.16. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề gia đình:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Blood is thicker than water

Một giọt máu đào hơn ao nước lã

She always helps her brother through difficult times because blood is thicker than water. 

(Cô ấy luôn giúp đỡ anh trai mình trong suốt khoảng thời gian khó khăn vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Run in the family

Di truyền trong gia đình

Blue eyes run in Europe's families. 

(Mắt xanh là đặc điểm di truyền trong các gia đình châu Âu.)

Bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

He works hard to bring home the bacon

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)

A chip off the old block

Giống bố mẹ như đúc

He looks like a chip off the old block. 

(Anh ấy trông giống bố mẹ như đúc.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 3)

 

--------------------------------------

Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:

SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399

Website: Anh ngữ Đại Á

Facebook: Anh ngữ Đại Á

Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:

https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ

Chia sẻ

Bài viết liên quan