Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)
Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.
Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề ăn uống:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Eat like a horse |
Ăn rất nhiều |
He usually eats like a horse after every football practice. (Anh ấy thường ăn rất nhiều sau mỗi buổi tập bóng đá.) |
|
Eat like a bird |
Ăn rất ít |
She’s losing weight, so she eats like a bird. (Cô ấy đang giảm cân, do đó cô ấy ăn rất ít.) |
|
Eat someone out of house and home |
Ăn quá nhiều đến mức ai đó không còn gì để ăn |
When my teenage sons have their friends over, they eat me out of house and home. (Khi các con trai tuổi teen của tôi mời bạn bè đến nhà, chúng ăn rất nhiều đến mức không còn gì để ăn.) |
|
Make one's mouth water |
Làm ai đó thèm thuồng |
The sight of the delicious cake made my mouth water. (Nhìn thấy chiếc bánh ngon làm tôi thèm thuồng.) |
|
Not be someone's cup of tea |
Không phải sở thích của ai đó |
These meals are not my cup of tea. (Những món ăn này không phải sở thích của tôi.) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề phụ nữ:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Dressed to kill |
Khiến người khác hớp hồn vì ăn mặc ấn tượng |
She arrived at the party dressed to kill. (Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất đẹp và ấn tượng.) |
|
Sugar and spice |
Dịu dàng, ngọt ngào |
She looks so sugar and spice. (Cô ấy trông thật dịu dàng và ngọt ngào.) |
|
A woman of few words |
Người phụ nữ ít nói, kín tiếng |
She is a woman of few words, but when she speaks, everyone listens. (Cô ấy là một người phụ nữ ít nói, nhưng khi cô ấy nói, mọi người đều lắng nghe.) |
|
Easy on the eye |
Dễ nhìn, ưa nhìn |
The new staff is very easy on the eye. (Nhân viên mới trông rất ưa nhìn.) |
|
Cut a fine figure |
Có ngoại hình đẹp, phong cách |
He cut a fine figure in his tuxedo at the wedding. (Anh ấy trông rất phong cách trong bộ lễ phục tại đám cưới.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Break a leg |
Chúc may mắn |
Before he went on stage, she said to him "Break a leg!" (Trước khi anh ấy lên sân khấu, cô ấy nói với anh “Chúc may mắn!”.) |
|
Get cold feet |
Mất hết can đảm, chùn bước |
She got cold feet just before the meeting. (Cô ấy chùn bước ngay trước buổi họp.) |
|
Keep an eye on |
Để mắt đến, trông chừng |
Can you help me to keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể giúp tôi để mắt đến túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?) |
|
See eye to eye |
Đồng tình, nhất trí |
They finally saw eye to eye on the solution. (Họ cuối cùng cũng nhất trí về giải pháp này.) |
|
Give a hand |
Giúp đỡ ai đó |
Can you give me a hand with this box? (Bạn có thể giúp tôi một tay với chiếc hộp này không?) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Break the bank |
Tiêu tốn hết tiền, phá sản |
Buying a new car won't break the bank. (Mua một chiếc xe mới sẽ không làm tốn hết tiền của bạn đâu.) |
|
Pay through the nose |
Trả giá đắt cho một thứ gì đó |
Audiences had to pay through the nose for Taylor's concert tickets. (Khán giả phải trả giá đắt cho vé hòa nhạc của Taylor.) |
|
Money doesn't grow on trees |
Tiền không tự nhiên mà có, cần phải làm việc mới có |
My mom alway teaches me: “Money doesn't grow on trees”. (Mẹ tôi luôn dạy với tôi rằng tiền không tự nhiên mà có.) |
|
Foot the bill |
Trả tiền cho cái gì đó, thường là một khoản tiền lớn |
The company will foot the bill for all business trips. (Công ty sẽ trả tiền cho tất cả các chuyến công tác.) |
|
Make a killing |
Kiếm được nhiều tiền |
They made a killing on the stock market. (Họ đã kiếm được nhiều tiền từ thị trường chứng khoán.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề thời gian:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Time is money |
Thời gian là tiền bạc |
Time is money, so we can't afford to waste time. (Thời gian là tiền bạc, vì vậy chúng ta không thể lãng phí thời gian.) |
|
In the nick of time |
Vừa kịp lúc, đúng lúc |
He arrived at the meeting in the nick of time. (Anh ấy đến cuộc họp vừa kịp lúc.) |
|
Time heals all wounds |
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương |
After the break up is a difficult time for her, but time heals all wounds. (Sau chia tay là một khoảng gian khó khăn với cô ấy, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.) |
|
Against the clock |
Chạy đua với thời gian |
We are working against the clock to finish the project. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.) |
|
Behind the times |
Lạc hậu |
His ideas are a bit behind the times. (Ý tưởng của anh ấy hơi lạc hậu.) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề con vật:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Let the cat out of the bag |
Tiết lộ bí mật |
She let the cat out of the bag about the surprise party. (Cô ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.) |
|
A wolf in sheep's clothing |
“Sói đội lốt cừu’, người giả vờ tử tế |
Be careful of him because he's a wolf in sheep's clothing. (Hãy cẩn thận với anh ta bởi vi anh ta là một kẻ giả vờ tử tế.) |
|
Be (as) busy as a bee |
Rất bận rộn |
She's been as busy as a bee preparing for the conference. (Cô ấy rất bận rộn chuẩn bị cho hội nghị.) |
|
A fish out of water |
Cảm thấy lạc lõng |
At the new company, he felt like a fish out of water. (Ở công ty mới, anh ấy cảm thấy lạc lõng.) |
|
Raining cats and dogs |
Mưa tầm tã |
It's raining cats and dogs outside. (Trời đang mưa tầm tã bên ngoài.) |

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề màu sắc:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Out of the blue |
Bất ngờ, không báo trước |
She called me out of the blue. (Cô ấy đã gọi cho tôi bất ngờ.) |
|
Black and white |
Rõ ràng, minh bạch |
The rules were written in black and white. (Các quy tắc đã được viết rất rõ ràng.) |
|
Green with envy |
Rất ghen tị |
She was green with envy when she saw her friend's new car. (Cô ấy rất ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.) |
|
Roll out the red carpet |
Đón tiếp nồng hậu |
They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries. (Họ đã đón tiếp nồng hậu các quan chức đến thăm.) |
|
Once in a blue moon |
Hiếm khi xảy ra, rất hiếm |
He only comes to visit me once in a blue moon. (Anh ấy chỉ đến thăm tôi đúng một lần hiếm hoi.) |

Thành ngữ tiếng Anh hài hước:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
A piece of cake |
Dễ như ăn bánh |
The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.) |
|
Blue in the face |
Xanh cả mặt |
He argued with her until he was blue in the face, but she wouldn't listen. (Anh ta cãi nhau với cô ấy đến xanh cả mặt, nhưng cô ấy vẫn không nghe.) |
|
A storm in a teacup |
Chuyện bé xé ra to |
Don't worry about their argument, it's just a storm in a teacup. (Đừng lo về cuộc cãi nhau của họ, chỉ là chuyện bé xé ra to thôi.) |
|
When pigs fly |
Mặt Trời mọc đằng Tây |
He'll just apologize when pigs fly. (Anh ta sẽ chỉ chịu xin lỗi khi Mặt Trời mọc đằng Tây.) |
|
Drink like a fish |
Uống rượu như nước lã |
He drinks like a fish at parties. (Anh ta uống rượu như nước lã ở các bữa tiệc.) |
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)
Bài Tập: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Đáp án:
>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)
Hy vọng với hơn 100 idioms theo chủ đề mà Anh Ngữ Đại Á đã gợi ý trên có thể giúp bạn giải đáp câu hỏi “idioms là gì?”. Đồng thời việc sử dụng thành ngữ đúng cách đúng ngữ cảnh có thể làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng thành ngữ một cách thành thạo sẽ mất nhiều thời gian và cần sự kiên nhẫn. Do đó, hãy thực hành thường xuyên, chắc chắn bạn sẽ sớm làm chủ được những câu thành ngữ phong phú và đầy màu sắc của tiếng Anh.
Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:
SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399
Website: Anh ngữ Đại Á
Facebook: Anh ngữ Đại Á
Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:
https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ