DANH SÁCH THÔNG BÁO

Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 3)

22/12/2025
Kỹ Năng

Idioms là gì? Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, ắt hẳn không ít lần bạn đã từng bắt gặp những cụm từ đặc biệt như "raining cats and dogs" hay "break the ice". Đó chính là những idiom (hay thành ngữ trong tiếng Anh). Vậy có những loại thành ngữ nào và vai trò gì trong giao tiếp? Hãy cùng Anh Ngữ Đại Á khám phá qua bài viết dưới đây.

1. Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

idioms là gi

 

Thành ngữ tiếng Anh là gì? (idioms)

Idioms là gì? Trong tiếng Anh, idioms được gọi là thành ngữ - là các cụm từ mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, chúng thường được sử dụng với một ý nghĩa đặc biệt.

Thành ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp làm tăng sự phong phú cho ngôn ngữ mà còn mang đến sự thú vị và màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: 

  • Piece of cake: Một việc gì đó rất dễ dàng.
  • Spill the beans: Tiết lộ một bí mật.
  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe.

2. Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp
Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp

2.1. Giao tiếp hằng ngày

  • Làm cho ngôn ngữ thêm sinh động, mượt mà: Thành ngữ thường mang tính hình ảnh cao, giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn truyền tải đầy đủ thông tin. Ví dụ: Thay vì nói "Buổi sáng trời rất đẹp", ta có thể sử dụng thành ngữ "Trời quang mây tạnh".
  • Thể hiện sự am hiểu văn hóa: Việc sử dụng thành ngữ phù hợp sẽ giúp người nói vừa thể hiện khả năng vốn từ vựng phong phú vừa cho thấy sự hiểu biết về văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế của bản thân. 
  • Gây ấn tượng và tạo thiện cảm: Đưa các thành ngữ tiếng Anh một cách khéo léo vào đoạn hội thoại có thể giúp thu hút sự chú ý của người nghe, khiến họ ấn tượng và có thiện cảm hơn với người nói.
  • Gắn kết tình cảm: Một số thành ngữ còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm con người, giúp người nói bày tỏ cảm xúc một cách chân thành và dễ dàng kết nối hơn với người nghe.

2.2. Giao tiếp trong công việc

  • Thể hiện sự chuyên nghiệp: Không chỉ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, việc biết cách dùng thành ngữ phù hợp trong ngữ cảnh công việc sẽ cho thấy sự chuyên nghiệp và thái độ tôn trọng của người nói với người nghe.
  • Tăng hiệu quả giao tiếp: Thành ngữ có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách súc tích, dễ hiểu, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp trong môi trường công việc.
  • Gây ấn tượng và thuyết phục đối tác: Sử dụng thành ngữ đúng thời điểm đúng ngữ cảnh có thể giúp tăng sự thuyết phục với đối tác, tạo dựng uy tín và thúc đẩy quá trình đàm phán tiến đến thành công.
  • Tạo bầu không khí giao tiếp tích cực: Một số thành ngữ mang ý nghĩa hài hước, dí dỏm còn có thể giúp tạo bầu không khí giao tiếp vui vẻ, thoải mái, từ đó tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác trong tập thể. 

3. 20+ chủ đề thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất

3.17. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề ăn uống

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề ăn uống:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Eat like a horse

Ăn rất nhiều

He usually eats like a horse after every football practice. 

(Anh ấy thường ăn rất nhiều sau mỗi buổi tập bóng đá.)

Eat like a bird

Ăn rất ít

She’s losing weight, so she eats like a bird

(Cô ấy đang giảm cân, do đó cô ấy ăn rất ít.)

Eat someone out of house and home

Ăn quá nhiều đến mức ai đó không còn gì để ăn

When my teenage sons have their friends over, they eat me out of house and home

(Khi các con trai tuổi teen của tôi mời bạn bè đến nhà, chúng ăn rất nhiều đến mức không còn gì để ăn.)

Make one's mouth water

Làm ai đó thèm thuồng

The sight of the delicious cake made my mouth water. 

(Nhìn thấy chiếc bánh ngon làm tôi thèm thuồng.)

Not be someone's cup of tea

Không phải sở thích của ai đó

These meals are not my cup of tea. 

(Những món ăn này không phải sở thích của tôi.)

3.18. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề phụ nữ

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề phụ nữ:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Dressed to kill

Khiến người khác hớp hồn vì ăn mặc ấn tượng

She arrived at the party dressed to kill. 

(Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất đẹp và ấn tượng.)

Sugar and spice 

Dịu dàng, ngọt ngào

She looks so sugar and spice.

(Cô ấy trông thật dịu dàng và ngọt ngào.)

A woman of few words

Người phụ nữ ít nói, kín tiếng

She is a woman of few words, but when she speaks, everyone listens. 

(Cô ấy là một người phụ nữ ít nói, nhưng khi cô ấy nói, mọi người đều lắng nghe.)

Easy on the eye

Dễ nhìn, ưa nhìn 

The new staff is very easy on the eye. 

(Nhân viên mới trông rất ưa nhìn.)

Cut a fine figure

Có ngoại hình đẹp, phong cách

He cut a fine figure in his tuxedo at the wedding. 

(Anh ấy trông rất phong cách trong bộ lễ phục tại đám cưới.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

3.19. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể 

 

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề bộ phận cơ thể:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Break a leg

Chúc may mắn 

Before he went on stage, she said to him "Break a leg!" (Trước khi anh ấy lên sân khấu, cô ấy nói với anh “Chúc may mắn!”.)

Get cold feet

Mất hết can đảm, chùn bước

She got cold feet just before the meeting. 

(Cô ấy chùn bước ngay trước buổi họp.)

Keep an eye on

Để mắt đến, trông chừng

Can you help me to keep an eye on my bag while I go to the restroom? 

(Bạn có thể giúp tôi để mắt đến túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?)

See eye to eye

Đồng tình, nhất trí

They finally saw eye to eye on the solution. 

(Họ cuối cùng cũng nhất trí về giải pháp này.)

Give a hand

Giúp đỡ ai đó

Can you give me a hand with this box? 

(Bạn có thể giúp tôi một tay với chiếc hộp này không?)

3.20. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền 

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Break the bank

Tiêu tốn hết tiền, phá sản

Buying a new car won't break the bank

(Mua một chiếc xe mới sẽ không làm tốn hết tiền của bạn đâu.)

Pay through the nose

Trả giá đắt cho một thứ gì đó

Audiences had to pay through the nose for Taylor's concert tickets. 

(Khán giả phải trả giá đắt cho vé hòa nhạc của Taylor.)

Money doesn't grow on trees

Tiền không tự nhiên mà có, cần phải làm việc mới có

My mom alway teaches me: “Money doesn't grow on trees”. 

(Mẹ tôi luôn dạy với tôi rằng tiền không tự nhiên mà có.)

Foot the bill

Trả tiền cho cái gì đó, thường là một khoản tiền lớn

The company will foot the bill for all business trips. 

(Công ty sẽ trả tiền cho tất cả các chuyến công tác.)

Make a killing

Kiếm được nhiều tiền

They made a killing on the stock market. 

(Họ đã kiếm được nhiều tiền từ thị trường chứng khoán.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 1)

3.21. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề thời gian

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề thời gian:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Time is money

Thời gian là tiền bạc

Time is money, so we can't afford to waste time. 

(Thời gian là tiền bạc, vì vậy chúng ta không thể lãng phí thời gian.)

In the nick of time

Vừa kịp lúc, đúng lúc

He arrived at the meeting in the nick of time.

(Anh ấy đến cuộc họp vừa kịp lúc.)

Time heals all wounds

Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương

After the break up is a difficult time for her, but time heals all wounds. 

(Sau chia tay là một khoảng gian khó khăn với cô ấy, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

Against the clock

Chạy đua với thời gian

We are working against the clock to finish the project. 

(Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)

Behind the times

Lạc hậu

His ideas are a bit behind the times

(Ý tưởng của anh ấy hơi lạc hậu.)

3.22. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề con vật 

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề con vật:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Let the cat out of the bag

Tiết lộ bí mật

She let the cat out of the bag about the surprise party. 

(Cô ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)

A wolf in sheep's clothing

“Sói đội lốt cừu’, người giả vờ tử tế

Be careful of him because he's a wolf in sheep's clothing. 

(Hãy cẩn thận với anh ta bởi vi anh ta là một kẻ giả vờ tử tế.)

Be (as) busy as a bee

Rất bận rộn

She's been as busy as a bee preparing for the conference. 

(Cô ấy rất bận rộn chuẩn bị cho hội nghị.)

A fish out of water

Cảm thấy lạc lõng

At the new company, he felt like a fish out of water. 

(Ở công ty mới, anh ấy cảm thấy lạc lõng.)

Raining cats and dogs

Mưa tầm tã

It's raining cats and dogs outside. 

(Trời đang mưa tầm tã bên ngoài.)

3.23. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề màu sắc

 

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề màu sắc:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Out of the blue

Bất ngờ, không báo trước

She called me out of the blue. 

(Cô ấy đã gọi cho tôi bất ngờ.)

Black and white

Rõ ràng, minh bạch

The rules were written in black and white. 

(Các quy tắc đã được viết rất rõ ràng.)

Green with envy

Rất ghen tị

She was green with envy when she saw her friend's new car. 

(Cô ấy rất ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)

Roll out the red carpet

Đón tiếp nồng hậu

They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries. 

(Họ đã đón tiếp nồng hậu các quan chức đến thăm.)

Once in a blue moon

Hiếm khi xảy ra, rất hiếm

He only comes to visit me once in a blue moon. 

(Anh ấy chỉ đến thăm tôi đúng một lần hiếm hoi.)

3.24. Thành ngữ tiếng Anh hài hước 

 

Thành ngữ tiếng Anh hài hước:

 

Thành ngữ

Ý nghĩa 

Ví dụ 

A piece of cake

Dễ như ăn bánh 

The exam was a piece of cake. 

(Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Blue in the face

Xanh cả mặt 

He argued with her until he was blue in the face, but she wouldn't listen. 

(Anh ta cãi nhau với cô ấy đến xanh cả mặt, nhưng cô ấy vẫn không nghe.)

A storm in a teacup 

Chuyện bé xé ra to

Don't worry about their argument, it's just a storm in a teacup. 

(Đừng lo về cuộc cãi nhau của họ, chỉ là chuyện bé xé ra to thôi.)

When pigs fly

Mặt Trời mọc đằng Tây

He'll just apologize when pigs fly. 

(Anh ta sẽ chỉ chịu xin lỗi khi Mặt Trời mọc đằng Tây.)

Drink like a fish

Uống rượu như nước lã

He drinks like a fish at parties. 

(Anh ta uống rượu như nước lã ở các bữa tiệc.)

 

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

4. Bài tập thành ngữ tiếng anh có đáp án

Bài Tập: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

  1. Don't worry about their argument; it's just a _______ in a teacup.
  2. While dealing, he starts using pot and develops a  _______ love crush for her.
  3. She let the cat out of the _______ about the surprise party.
  4. She has stuck with me through _______ and thin.
  5. One day, out of the _______, she announced that she was leaving.
  6. I'm feeling a bit under the _______ - I think I'm getting a cold.
  7. The doorbell rang and there was Chris, all _______ up to the nines.
  8. My sisters don't see eye to _______ with me about the arrangements.
  9. We're all ambitious - it seems to _______ in the family.
  10. John's uncle came up  _______, finding us a place to stay at the last minute.

Đáp án:

  1. storm
  2. puppy
  3. bag
  4. thick
  5. blue
  6. weather
  7. dressed
  8. eye
  9. run
  10.  trumps

>>XEM THÊM: Idioms Là Gì? 100+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề (Phần 2)

 

Hy vọng với hơn 100 idioms theo chủ đề mà Anh Ngữ Đại Á đã gợi ý trên có thể giúp bạn giải đáp câu hỏi “idioms là gì?”. Đồng thời việc sử dụng thành ngữ đúng cách đúng ngữ cảnh có thể làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng thành ngữ một cách thành thạo sẽ mất nhiều thời gian và cần sự kiên nhẫn. Do đó, hãy thực hành thường xuyên, chắc chắn bạn sẽ sớm làm chủ được những câu thành ngữ phong phú và đầy màu sắc của tiếng Anh.

 

--------------------------------------

Liên hệ với Trung tâm Anh ngữ Đại Á:

SĐT/ Zalo: 090 1400 980/ 090 2725 399

Website: Anh ngữ Đại Á

Facebook: Anh ngữ Đại Á

Địa chỉ: 147 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Thông tin lớp học và đăng ký tư vấn:

https://docs.google.com/forms/d/1mohRBBCJ__l1F7hJZZNv4J19Y0B2nYdD8253tak7iTQ

Chia sẻ

Bài viết liên quan